Last updated on August 13th, 2025
BrightCHAMPS sẽ đồng hành cùng bạn khám phá kho từ vựng về miêu tả cảnh đẹp trong tiếng Anh và cách vận dụng một cách hiệu quả, làm nổi bật hình ảnh thiên nhiên qua từng câu văn.
Từ vựng về cảnh đẹp trong tiếng Anh là những từ hoặc cụm từ dùng để diễn tả vẻ đẹp của thiên nhiên, bao gồm: núi non, sông suối, bầu trời, rừng cây, biển cả… Những từ này giúp người viết hoặc người nói tạo nên hình ảnh sống động, gợi cảm xúc và truyền tải vẻ đẹp của cảnh vật một cách hiệu quả.
Ví dụ 1: The view from the mountain top was absolutely breathtaking. (Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự đẹp đến nghẹt thở.)
Khi ngôn từ trở thành chiếc máy ảnh của trí tưởng tượng, việc chọn đúng từ để miêu tả cảnh đẹp sẽ biến mỗi câu văn thành một bức tranh sống động. Hãy cùng khám phá cách sử dụng những từ vựng về miêu tả cảnh đẹp đắt giá này ngay bây giờ!
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Breathtaking |
/ˈbreθˌteɪ.kɪ/ |
Tính từ. |
Đẹp đến nghẹt thở, khiến người nhìn phải ngỡ ngàng. |
Ví dụ 2: The view was breathtaking. (Khung cảnh thật đẹp đến nghẹt thở.) |
Majestic |
/məˈdʒes.tɪk/ |
Tính từ. |
Miêu tả cảnh hùng vĩ, tráng lệ cảnh vật có kích thước lớn như núi non, thác nước, cung điện cổ. |
Ví dụ 3: The majestic mountains stood tall. (Những ngọn núi hùng vĩ sừng sững.) |
Scenic |
/ˈsiː.nɪk/ |
Tính từ. |
Có phong cảnh đẹp, thường dùng để mô tả đường đi, khu vực. |
Ví dụ 4: We took the scenic route. (Chúng tôi đi theo con đường có phong cảnh đẹp.) |
Tranquil |
/ˈtræŋ.kwɪl/ |
Tính từ. |
Yên bình, thanh tĩnh, thường dùng với cảnh vật mang lại cảm giác thư giãn. |
Ví dụ 5: The lake looked so tranquil. (Mặt hồ trông thật yên bình.) |
Lush |
/lʌʃ/ |
Tính từ. |
Xanh tươi, rậm rạp (chỉ cây cối, thảm thực vật.) |
Ví dụ 6: The lush forest was full of life. (Khu rừng xanh tươi đầy sức sống.) |
Picturesque |
/ˌpɪk.tʃərˈesk/ |
Tính từ. |
Đẹp như tranh vẽ, thường dùng với làng quê, khung cảnh yên bình. |
Ví dụ 7: The village was truly picturesque. (Ngôi làng thật sự đẹp như tranh vẽ.) |
Không phải mọi vẻ đẹp đều giống nhau và từ ngữ cũng vậy! Hiểu rõ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của từ vựng về miêu tả cảnh đẹpsẽ giúp bạn miêu tả cảnh đẹp một cách tinh tế, đa dạng và chính xác hơn trong mọi tình huống.
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Stunning |
/ˈstʌn.ɪŋ/ |
Tính từ |
Rất đẹp, thu hút mạnh. |
Ví dụ 8: The sunset view was absolutely stunning. (Cảnh hoàng hôn thật sự tuyệt đẹp.) |
Magnificent |
/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ |
Tính từ |
Dùng để mô tả cảnh thiên nhiên lớn, hoành tráng. |
Ví dụ 9: The palace stood on a magnificent hilltop. (Lâu đài nằm trên một đỉnh đồi tráng lệ.) |
Peaceful |
/ˈpiːs.fəl/ |
Tính từ |
Miêu tả không khí tĩnh lặng, nhẹ nhàng. |
Ví dụ 10: We spent a peaceful afternoon by the lake. (Chúng tôi đã có một buổi chiều yên bình bên hồ.) |
Từ vựng |
Phiên âm |
Từ loại |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
Dull |
/dʌl/ |
Tính từ. |
Buồn tẻ, không nổi bật (trái nghĩa với picturesque, scenic) |
Ví dụ 11: The landscape looked dull under the gray sky. (Cảnh vật trông buồn tẻ dưới bầu trời xám.) |
Chaotic |
/keɪˈɒ.tɪk/ |
Tính từ. |
Hỗn loạn, lộn xộn, trái nghĩa với serene, tranquil |
Ví dụ 12: The city center was chaotic during rush hour. (Trung tâm thành phố rất hỗn loạn vào giờ cao điểm.) |
Barren |
/ˈbær.ən/ |
Tính từ. |
Cằn cỗi, khô cằn, không có sự sống (trái nghĩa với lush) |
Ví dụ 13: The land was barren and dry. (Vùng đất cằn cỗi và khô hạn.) |
Dù cảnh vật có đẹp đến đâu, nếu dùng sai từ vựng thì bức tranh ngôn ngữ cũng trở nên mờ nhạt. Hãy cùng khám phá những lỗi thường gặp khiến từ vựng về miêu tả cảnh đẹp mất đi vẻ tinh tế nhé.
Dưới đây là những ví dụ thường gặp giúp bạn vẽ tranh bằng từ ngữ một cách hiệu quả!
Ví dụ 17: The mountain view was absolutely stunning. (Khung cảnh núi non thật sự tuyệt đẹp.)
Giải thích: Từ breathtaking dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp tuyệt vời khiến người xem cảm thấy choáng ngợp.
Ví dụ 18: Majestic peaks touch the sky. (Những đỉnh núi hùng vĩ chạm tới bầu trời.)
Giải thích: Majestic diễn tả sự tráng lệ, hùng vĩ của các ngọn núi cao
Ví dụ 19: Lush forests hide ancient secrets. (Rừng xanh tươi che giấu bí mật cổ xưa.)
Giải thích: Từ lush dùng để mô tả cây cối xanh tươi
Ví dụ 20: The picturesque village welcomes visitors warmly. (Ngôi làng đẹp như tranh vẽ đón khách một cách nồng nhiệt.)
Giải thích: Picturesque dùng để mô tả vẻ đẹp cảnh quan hoặc kiến trúc.
Ví dụ 21: The golden rays warmed the tranquil valley. (Những tia nắng vàng ấm áp sưởi ấm thung lũng yên bình.)
Giải thích: Tranquil miêu tả sự yên bình, tĩnh lặng của thung lũng
Phần 1: Trắc Nghiệm
1. The ___ forest was full of vibrant plants and animals.
A) barren
B) lush
C) dull
D) chaotic
2. Which sentence uses the word “serene” correctly?
A) The serene city was full of noise and traffic.
B) We enjoyed the serene lake at dawn.
C) The chaotic park was serene and quiet.
Đáp án:
B (Các từ khác có nghĩa trái ngược hoặc không phù hợp.)
B (Serene nghĩa là yên bình, tĩnh lặng.)
Phần 2: Điền Vào Chỗ Trống
Đáp án:
picturesque. (Picturesque nghĩa là đẹp như tranh vẽ.)
breathtaking. (Breathtaking mô tả cảnh đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh.)
Phần 3: Tìm Lỗi Sai
The scenic were amazing during our trip.
Đáp án: The scenic views were amazing during our trip. (Scenic là tính từ, cần danh từ đi kèm.)
Từ vựng miêu tả cảnh đẹp giúp học sinh tại BrightCHAMPS nâng cao khả năng diễn đạt sinh động và giàu hình ảnh hơn trong văn viết. Nhờ luyện tập đa dạng, người học dễ dàng làm chủ cách dùng từ tự nhiên và linh hoạt trong nhiều bối cảnh.
Những chú thích dưới đây có thể khiến bạn mau chóng hiểu bài hơn đấy!
|
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.