Last updated on August 12th, 2025
Trong tiếng Anh, chủ đề thời tiết thông dụng, thường xuất hiện từ trong các dạng đề thi đến cả giao tiếp hằng ngày. Cùng tìm hiểu cách phân biệt các từ gần nghĩa dễ nhầm lẫn với BrightCHAMPS nhé!
Đây là chủ đề giao tiếp phổ biến, thường dùng để mở đầu câu chuyện, làm chủ đề thảo luận và dễ để bắt đầu luyện tập.
Ví dụ 1: Could you tell me what the weather is like in your city today? (Bạn có thể cho tôi biết thời tiết hôm nay ở thành phố bạn như thế nào không?)
Ví dụ 2: What kind of weather are you experiencing right now where you’re living?
(Hiện tại nơi bạn đang sống thì thời tiết như thế nào?)
Hỏi về thời tiết là một chủ đề phổ biến để bắt đầu luyện tập giao tiếp tiếng Anh, với các mẫu câu không quá phức tạp, từ vựng dễ tiếp cận nên rất dễ cho người mới bắt đầu. Hãy cùng BrightCHAMPS điểm qua các mẫu câu phổ biến về chủ đề này nhé!
Dùng để hỏi xem thời tiết lúc này như thế nào, để thuận tiện cho việc chuẩn bị hoặc thay đổi trang phục ngay sau thời điểm hỏi, đôi khi cũng được dùng như một cách để mở đầu cuộc trò chuyện. Thường bắt đầu bằng:
What’s the weather like...? How’s the weather...? |
Ví dụ 3: What’s the weather like in your hometown during the rainy season each year? (Thời tiết ở quê bạn như thế nào vào mỗi mùa mưa hằng năm?)
Dùng khi muốn dự đoán thời tiết trong tương lai để chuẩn bị cho một kế hoạch ở tương lai gần, hoặc có thể dùng để bàn luận, kéo dài cuộc trò chuyện, thường sử dụng:
Is it going to...? What should we expect...? Do you check the weather forecast...? |
Ví dụ 4: What kind of weather should we expect during our trip to the mountains? (Thời tiết sẽ thế nào trong chuyến đi của chúng ta lên núi?)
Dùng để hỏi xem ai đó có thường xuyên kiểm tra thời tiết không, hoặc có thể hỏi về thói quen, kinh nghiệm của người khác về thời tiết tại một địa điểm nào đó. Thường sử dụng thì hiện tại đơn:
Do you usually check...? How often do you check the forecast...? |
Ví dụ 5: Do you usually check the weather forecast before planning your weekend activities? (Bạn có thường kiểm tra dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cuối tuần không?)
Cần hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng để phân biệt các từ hỏi về thời tiết bằng tiếng Anh một cách dễ dàng và nhanh chóng.
“Precipitation” là cách nói trang trọng hơn của “rain”. Nó thường được dùng trong các bản tin dự báo thời tiết, các tài liệu khoa học.
Ví dụ 6:The weather forecast predicts heavy precipitation throughout the entire week. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có lượng mưa lớn trong suốt cả tuần.)
“Clear” được dùng thay cho “sunny” khi muốn nói thời tiết không có mây hoặc mưa, dùng nhiều trong các bản tin thời tiết hoặc văn viết.
Ví dụ 7: Tomorrow is expected to be clear with no chance of rain. (Dự kiến ngày mai trời sẽ quang đãng và không có khả năng mưa.)
“Scorching” mang nghĩa nhấn mạnh hơn “hot”, thể hiện mức độ nóng cực độ, thường dùng trong mô tả điều kiện khắc nghiệt.
Ví dụ 8: We stayed indoors because the weather outside was absolutely scorching. (Chúng tôi ở trong nhà vì thời tiết bên ngoài nóng như thiêu đốt.)
“Freezing” là từ mạnh hơn “cold”, ám chỉ nhiệt độ xuống rất thấp, thường ở mức đóng băng.
Ví dụ 9: It was freezing last night, and the roads were covered in ice. (Tối qua trời lạnh cóng, và các con đường bị phủ đầy băng.)
“Calm” là từ trái nghĩa với “windy”, được dùng để chỉ thời tiết không có gió, êm dịu, thường thấy trong mô tả biển hoặc điều kiện ngoài trời.
Ví dụ 10: The sea was calm this morning, perfect for sailing. (Biển sáng nay lặng sóng, rất lý tưởng để đi thuyền buồm.)
“Mild” được dùng để nói đến thời tiết dễ chịu, không quá nóng hay lạnh, là từ trái nghĩa phổ biến của “stormy” hoặc “extreme weather”.
Ví dụ 11: We were lucky to enjoy mild weather during our hiking trip. (Chúng tôi may mắn có thời tiết ôn hòa trong suốt chuyến leo núi.)
BrightCHAMPS sẽ điểm qua những lỗi phổ biến mà bạn dễ mắc phải khi hỏi về thời tiết bằng tiếng Anh
Sau khi tìm hiểu qua hỏi về thời tiếng bằng tiếng Anh thì hãy cùng BrightCHAMPS điểm qua các ví dụ thực thế nhé.
Ví dụ 15: What’s the weather like outside today? Do I need to bring an umbrella with me? (Thời tiết bên ngoài hôm nay như thế nào? Tôi có cần mang theo ô không?)
Ví dụ 16: Is it going to rain tomorrow or will it stay sunny all day? (Ngày mai trời có mưa không hay sẽ nắng cả ngày?)
Ví dụ 17: How’s the weather expected to be tomorrow morning according to the latest forecast? (Theo dự báo mới nhất, thời tiết sáng mai được dự đoán sẽ như thế nào?)
Ví dụ 18: How hot does it usually get in your country during the summer season? (Trời thường nóng đến mức nào ở nước bạn vào mùa hè?)
Ví dụ 19: What kind of clothes should I wear if it’s going to be chilly? (Tôi nên mặc loại quần áo gì nếu trời sẽ se lạnh?)
Bài 1: Chọn từ đúng nhất
1. I always __________ the weather forecast before planning my outdoor activities.
A. see
B. watch
C. look
D. check
2. It’s important to __________ whether it’s going to snow tomorrow.
A. say
B. ask
C. tell
D. speak
→ Đáp án: D. check (Check có nghĩa kiểm tra; thường dùng với "weather forecast" khi muốn nói về hành động kiểm tra thông tin thời tiết)
→ Đáp án: B. ask (Ask có nghĩa là hỏi; thường dùng để lấy thông tin, phù hợp khi hỏi về thời tiết)
Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống
→ Đáp án: check (Trước khi đi leo núi, bạn luôn nên kiểm tra điều kiện thời tiết.)
→ Đáp án: ask (Tôi quên hỏi bạn mình xem chỗ cô ấy có đang mưa không.)
Bài 3: Sửa Lỗi Câu
He said me it would be sunny in the afternoon.
→ He told me it would be sunny in the afternoon.
(“Said” không đi với tân ngữ gián tiếp như “me”.)
Hỏi về thời tiết trong tiếng Anh là một chủ đề thú vị và rất phù hợp với người mới bắt đầu. Hiểu được người học hay tìm kiếm các thông tin như “Các câu hỏi về thời tiết bằng tiếng Anh” hay “Hội thoại về thời tiết bằng tiếng Anh”. BrightCHAMPS đã giúp các bạn tổng hợp thông qua bài viết trên.
|
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.