Last updated on August 13th, 2025
Trong tiếng Anh, cụm từ bear in mind tưởng chừng đơn giản nhưng lại mang ý nghĩa sâu sắc. Bài viết này, BrightCHAMPS sẽ giúp bạn hiểu rõ bear in mind là gì và cách dùng chính xác nhất.
Để bắt đầu việc tìm hiểu bear in mind là gì, chúng ta cần nắm vững định nghĩa cơ bản của cụm từ này.
Bear in mind (Cụm động từ) /beər ɪn maɪnd/: Ghi nhớ, lưu ý, hoặc cân nhắc một thông tin hoặc yếu tố quan trọng.
Ví dụ 1: Bear in mind that not everyone has access to the internet. (Hãy ghi nhớ rằng không phải ai cũng có điều kiện truy cập internet.)
Sau khi biết bear in mind là gì, hãy tìm hiểu cách dùng chuẩn xác cụm từ này trong giao tiếp và văn viết.
Có hai cấu trúc chính khi dùng bear in mind:
Bear in mind that + mệnh đề (S+V) |
Dùng khi bạn muốn người nghe ghi nhớ một sự thật hoặc thông tin cụ thể.
Ví dụ 2: Please bear in mind that the meeting starts at 9 AM sharp. (Làm ơn hãy ghi nhớ rằng cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ sáng.)
Bear + something/somebody + in mind |
Dùng khi bạn muốn người nghe ghi nhớ một đối tượng cụ thể (một lời khuyên, một yếu tố, một người). Việc hiểu bear something in mind là gì sẽ giúp bạn sử dụng đúng cấu trúc này.
Vậy cụm từ bear the same warning in mind là gì? Có nghĩa là ghi nhớ lời cảnh báo tương tự hoặc hãy lưu ý đến cảnh báo đó.
Ví dụ 3: You should bear the customer's feedback in mind when revising the design. (Bạn nên lưu tâm đến phản hồi của khách hàng khi chỉnh sửa thiết kế.)
Từ Vựng |
Từ Loại |
Phiên Âm |
Ý Nghĩa |
Ví dụ 4 |
Giải thích |
|
Keep in mind |
Idiomatic Phrase |
/kiːp ɪn maɪnd/ |
Ghi nhớ, lưu ý |
Keep in mind that the deadline is Friday. (Hãy ghi nhớ rằng hạn chót là thứ Sáu.) |
Nhấn mạnh việc cần nhớ hạn chót. |
|
Remember |
Verb |
/rɪˈmembər/ |
Nhớ, hồi tưởng |
Remember to lock the door. (Hãy nhớ khóa cửa.) |
Chỉ hành động nhớ khóa cửa. |
|
Be aware of |
Phrase |
/bi əˈwer əv/ |
Nhận thức, biết về |
Be aware of the risks involved. (Hãy nhận thức về những rủi ro liên quan.) |
|
Từ Vựng |
Từ Loại |
Phiên Âm |
Ý Nghĩa |
Ví dụ 5 |
Giải thích |
Forget |
Verb |
/fərˈɡet/ |
Quên; không nhớ |
Don't forget to send the email. (Đừng quên gửi email.) |
Hành động quên một việc cần làm. |
Ignore |
Verb |
/ɪɡˈnɔːr/ |
Phớt lờ, cố tình không chú ý |
She chose to ignore his advice. (Cô ấy đã chọn phớt lờ lời khuyên của anh ấy.) |
Cố tình không để tâm đến lời khuyên. |
Disregard |
Verb |
/ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ |
Bỏ qua, xem nhẹ |
Please disregard the previous message. (Vui lòng bỏ qua tin nhắn trước.) |
Yêu cầu không bận tâm đến thông báo cũ. |
Dưới đây là 3 lỗi thường gặp khi sử dụng cụm từ bear in mind là gì!
Để bạn dễ hình dung hơn bear in mind là gì trong các ngữ cảnh giao tiếp thực tế, dưới đây là 5 câu ví dụ.
Ví dụ 9: When you write the report, please bear in mind the target audience. (Khi bạn viết báo cáo, làm ơn hãy lưu tâm đến đối tượng độc giả mục tiêu.)
Giải thích: Yêu cầu người viết luôn ghi nhớ đối tượng độc giả trong quá trình làm việc.
Ví dụ 10:Bear in mind that prices may increase during the holiday season. (Hãy ghi nhớ rằng giá cả có thể tăng lên trong mùa lễ.)
Giải thích: Đây là lời cảnh báo hoặc thông báo về một khả năng có thể xảy ra cần được lưu ý.
Ví dụ 11: He wants to quit his job, but he should bear in mind his financial responsibilities. (Anh ấy muốn nghỉ việc, nhưng anh ấy nên ghi nhớ những trách nhiệm tài chính của mình.)
Giải thích: Khuyên nhủ người đó hãy cân nhắc yếu tố trách nhiệm tài chính trước khi quyết định.
Ví dụ 12: I will bear your suggestion in mind when I review the plan. (Tôi sẽ lưu tâm đến gợi ý của bạn khi tôi xem xét lại kế hoạch.)
Giải thích: Người nói xác nhận sẽ ghi nhớ và xem xét gợi ý được đưa ra.
Ví dụ 13: Bearing in mind that the weather is bad, we should probably postpone the picnic. (Lưu tâm rằng thời tiết xấu, chúng ta có lẽ nên hoãn chuyến dã ngoại.)
Giải thích: Sử dụng ở đầu câu để nêu lý do hoặc thông tin quan trọng dẫn đến hành động được đề xuất.
Bài tập 1: Trắc nghiệm - Chọn đáp án đúng nhất.
When you hear "Please bear in mind that...", the speaker wants you to:
A. Carry something heavy.
B. Forget something.
C. Remember something important.
D. Disregard a fact.
Which sentence uses "bear in mind" correctly?
A. Please bear on mind the safety rules.
B. Please bear in mind the safety rules.
C. Please bear the safety rules in mind.
D. Both B and C are correct.
"Bear in mind that the road is closed." is a way to:
A. Give permission.
B. Ask for a favor.
C. Give a warning or reminder.
D. Express agreement.
Bài tập 2: Điền "bear in mind" hoặc các biến thể đúng vào chỗ trống.
Bài tập 3: Chỉnh sửa câu sai (nếu có).
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ bear in mind nghĩa là gì, và cách sử dụng chính xác của cụm từ này cùng các cấu trúc phổ biến như bear something in mind là gì. Bạn muốn học thêm từ vựng và luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh? Tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS!
|
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.