Last updated on August 13th, 2025
Việt Nam nổi tiếng với nhiều lễ hội độc đáo và thú vị. Bài viết này của BrightCHAMPS sẽ tổng hợp tên gọi và cách dùng các lễ hội truyền thống ở Việt Nam bằng tiếng Anh.
Việc biết tên các lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh giúp bạn dễ dàng giới thiệu nét văn hóa đặc sắc này với bạn bè quốc tế một cách dễ hiểu.
Ví dụ 1: Lunar New Year (noun phrase) - /ˌluːnər ˈnjuː jɪər/: Tết Nguyên Đán
Hãy cùng khám phá cách sử dụng tên các lễ hội bằng tiếng Anh trong các tình huống thực tế.
Khi nói về các lễ hội truyền thống ở Việt Nam bằng tiếng Anh với người nước ngoài, sử dụng tên tiếng Anh giúp người nước ngoài dễ hiểu hơn.
Để mô tả chi tiết các lễ hội ở Việt Nam, dùng tên tiếng Anh cùng từ vựng liên quan giúp người nghe dễ hình dung.
Khi viết về các lễ hội ở Việt Nam viết bằng tiếng Anh cho độc giả quốc tế, dùng tên gọi tiếng Anh giúp dễ nhận diện và tìm kiếm thông tin.
Khi dạy hoặc trình bày về các lễ hội bằng tiếng Anh ở Việt Nam, sử dụng thuật ngữ tiếng Anh là cần thiết.
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn ghi nhớ nhanh các tên lễ hội và cách dùng phù hợp.
Thời Gian |
Tên Tiếng Anh |
Từ loại |
Phiên âm |
Tên Tiếng Việt |
Ý Nghĩa |
Khoảng cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 (Âm lịch) |
Lunar New Year (Tết Nguyên Đán) |
(n) |
/ˈluːnər nuː jɪər/ |
Tết Nguyên Đán |
Lễ hội mừng năm mới, sum họp gia đình, tưởng nhớ tổ tiên. |
Mùng 10 tháng 3 (Âm lịch) |
Hung Kings' Commemoration Day |
(n) |
/hʌŋ kɪŋz kəˌmeməˈreɪʃn deɪ/ |
Giỗ Tổ Hùng Vương |
Tưởng nhớ công ơn các vị vua Hùng dựng nước. |
Khoảng tháng 4-6 (theo lịch 2 năm/lần) |
Hue Festival |
(n) |
/huː ˈfestɪvl/ |
Festival Huế |
Lễ hội văn hóa quy mô lớn tại cố đô Huế, giới thiệu di sản và nghệ thuật. |
Ngày 15 tháng 8 (Âm lịch) |
Mid-Autumn Festival |
(n) |
/ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ |
Tết Trung Thu |
Lễ hội ngắm trăng, dành cho trẻ em và gia đình. |
Ngày 12-14 tháng Giêng (Âm lịch) |
Lim Festival |
(n) |
/lɪm ˈfestɪvl/ |
Hội Lim |
Lễ hội giao lưu văn hóa quan họ Bắc Ninh. |
Khoảng tháng Giêng - tháng 3 (Âm lịch) |
Perfume Pagoda Festival |
(n) |
/ˈpɜːrfjuːm pəˈɡoʊdə ˈfestɪvl/ |
Lễ hội Chùa Hương |
Lễ hội hành hương tâm linh lớn nhất miền Bắc. |
Tháng 7 (Âm lịch) |
Ghost Festival |
(n) |
/ɡoʊst ˈfestɪvl/ |
Lễ Vu Lan ở Việt Nam (Rằm tháng 7) |
Lễ báo hiếu cha mẹ, xá tội vong nhân. |
Dưới đây là 5 ví dụ minh họa về tên các lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh trong các câu thông thường.
Ví dụ 9: Many families return home to celebrate Tet with their relatives. (Nhiều gia đình trở về nhà để đón Tết cùng người thân.)
Ví dụ 10: Hung Kings' Commemoration Day is a national holiday in Vietnam. (Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương là một ngày lễ quốc gia ở Việt Nam.)
Ví dụ 11: We are planning to visit Hue next year to attend the Hue Festival. (Chúng tôi đang lên kế hoạch thăm Huế vào năm tới để tham dự Festival Huế.)
Ví dụ 12: Children look forward to receiving lanterns and mooncakes during the Mid-Autumn Festival. (Trẻ em rất mong chờ được nhận đèn lồng và bánh trung thu trong dịp Tết Trung Thu.)
Ví dụ 13: The Lim Festival is famous for its Quan Ho folk singing performances. (Hội Lim nổi tiếng với những màn trình diễn dân ca Quan họ.)
Bài 1: Trắc Nghiệm (Chọn đáp án đúng nhất)
What is the English name for "Tết Trung Thu"?
A. Lunar New Year
B. Mid-Autumn Festival
C. Hung Kings' Commemoration Day
D. Lim Festival
Which festival is mainly known for Quan Ho folk singing?
A. Hue Festival
B. Perfume Pagoda Festival
C. Lim Festival
D. Ghost Festival
Which of these is not typically called a "Festival"?
A. Tet
B. Hue Festival
C. Perfume Pagoda Festival
D. Vietnamese Women's Day
Bài 2: Điền vào chỗ trống
Bài 3: Chỉnh sửa câu
Qua bài viết này, việc nắm vững tên và cách dùng các lễ hội ở Việt Nam bằng tiếng Anh là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả về văn hóa. Hãy khám phá các khóa học giao tiếp, thuyết trình, hùng biện, IELTS tại BrightCHAMPS để nâng cao toàn diện kỹ năng Anh ngữ của bạn ngay hôm nay!
|
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.