Last updated on August 18th, 2025
Đôi khi nghe nhạc tiếng Anh, bạn sẽ thắc mắc out of this world là gì. Hôm nay, hãy để BrightCHAMPS giúp bạn giải đáp thắc mắc này qua cách dùng, ví dụ và bài tập dễ hiểu nhé!
Thành ngữ này rất phổ biến, được dùng để mô tả điều gì đó tuyệt vời, phi thường đến mức vượt xa những gì ta có thể tưởng tượng.
Ví dụ 1: The chocolate cake she made was out of this world - rich and heavenly. (Chiếc bánh chocolate cô ấy làm ngon tuyệt trần, đậm đà và thơm ngát.)
Dưới đây là một số cách dùng thường thấy để bạn ứng dụng thành ngữ này.
Khi Nói Về Đồ Ăn, Món Ăn Đặc Biệt Ngon
Bạn có thể dùng thành ngữ này để mô tả món ăn ngon đến mức khó tin, khiến người ăn ấn tượng mạnh.
Ví dụ 2: Her homemade pho was absolutely out of this world - rich, fragrant, and unforgettable. (Phở nhà làm của cô ấy ngon tuyệt - đậm đà, thơm lừng và khó quên.)
Giải thích: Trong ví dụ này, thành ngữ được dùng để khen món phở đạt đến độ ngon hoàn hảo, làm người ăn cảm thấy kinh ngạc.
Khi Mô Tả Trải Nghiệm Hoặc Khung Cảnh Đẹp Choáng Ngợp
Thành ngữ này có thể dùng để diễn tả cảm giác kinh ngạc khi trải nghiệm điều gì đó đẹp hay đặc biệt vượt ngoài mong đợi.
Ví dụ 3: Watching the northern lights from the mountain peak was simply out of this world. (Trải nghiệm ngắm cực quang từ đỉnh núi thật sự đẹp mê hồn.)
Giải thích: Thành ngữ này giúp thể hiện sự kinh ngạc trước vẻ đẹp kỳ ảo của cực quang mà người nói cảm thấy khó có thể tin được.
Khi Nói Về Tài Năng Hoặc Màn Trình Diễn Xuất Sắc
Khi muốn khen một màn biểu diễn hoặc tài năng vượt trội khiến khán giả ấn tượng mạnh, bạn cũng có thể dùng thành ngữ này.
Ví dụ 4: The violinist’s performance last night was out of this world. (Màn trình diễn của nghệ sĩ violin tối qua thật tuyệt đỉnh.)
Giải thích: Ở đây, thành ngữ được dùng để nhấn mạnh rằng phần biểu diễn đạt đến tầm cỡ hay vượt mức thông thường.
Nếu muốn khen sự vật hay sự việc gì đó quá xuất sắc, bạn cũng có thể sử dụng những cách diễn đạt dưới đây.
To Die For
Ý nghĩa: Cụm này diễn đạt rằng thứ gì đó quá tuyệt vời, hấp dẫn đến mức khiến người ta "thèm muốn đến chết".
Ví dụ 5: The cheesecake at that little café is absolutely to die for. (Bánh phô mai ở quán cà phê nhỏ đó ngon không cưỡng lại được.)
Giải thích: Thành ngữ được dùng để diễn tả món bánh quá ngon, khiến người nói cảm thấy nó đặc biệt và đáng để thử bằng mọi giá.
Beyond Amazing
Ý nghĩa: Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tuyệt vời vượt xa tiêu chuẩn thông thường của “amazing”, cho thấy sự kinh ngạc và tán thưởng cực độ.
Ví dụ 6: Her singing in the live concert was beyond amazing. (Giọng hát của cô ấy trong buổi hòa nhạc vượt xa chữ tuyệt vời.)
Giải thích: Cụm này được dùng để tán dương tài năng ca hát ở mức độ cao nhất, làm nổi bật sự xuất sắc của màn trình diễn.
Để dùng thành ngữ này đúng cách, bạn nên lưu ý một số lỗi thường gặp dưới đây.
Ví dụ 10
The sushi at that place was out of this world. (Món sushi ở chỗ đó ngon tuyệt trần.)
Giải thích: Dùng thành ngữ này để chỉ rằng món sushi cực kỳ ngon, vượt xa mong đợi.
Ví dụ 11
The view from the cliff was out of this world. (Quang cảnh từ vách đá thật đẹp xuất sắc.)
Giải thích: Dùng thành ngữ này để chỉ rằng cảnh vật quá đẹp, khiến người nhìn bị mê hoặc.
Ví dụ 12
That movie was out of this world - I want to watch it again. (Bộ phim đó hay tuyệt - tôi muốn xem lại lần nữa.)
Giải thích: Dùng thành ngữ này để nói rằng bộ phim cực kỳ hay, khiến người xem thích mê.
Ví dụ 13
The hotel service here is out of this world. (Dịch vụ khách sạn ở đây thật không chê vào đâu được.)
Giải thích: Dùng thành ngữ này để nói rằng chất lượng dịch vụ quá tuyệt vời, hơn cả mong đợi.
Ví dụ 14
That roller coaster ride was out of this world! (Chuyến tàu lượn đó thật sự kích thích không tưởng!)
Giải thích: Dùng thành ngữ này để chỉ rằng trải nghiệm đi tàu lượn rất thú vị và đáng nhớ.
Trước khi kết thúc, BrightCHAMPS sẽ liệt kê giúp bạn một số ý chính trong bài nhé!
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.