BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon101 Learners

Last updated on August 7th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức Dễ Nhớ Cho Người Mới Học

Trang sức là một phần không thể thiếu trong cuộc sống, giúp làm đẹp và thể hiện cá tính. Việc học từ vựng tiếng Anh về trang sức sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ hơn.

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức Là Gì?

Khi nhắc đến từ vựng tiếng Anh về trang sức, ta đang nói về các từ mô tả những món đồ như nhẫn, vòng cổ, hoa tai, lắc tay, và nhiều loại trang sức khác. 

 

Từ vựng

 

Từ loại

 

Phiên âm

 

Ý nghĩa

 

Ring

 

Danh từ

 

/rɪŋ/

 

Nhẫn

 

Necklace

 

Danh từ

 

/ˈnɛklɪs/

 

Vòng cổ

 

Earrings

 

Danh từ

 

/ˈɪərɪŋz/

 

Bông tai

 

Bracelet

 

Danh từ

 

/ˈbreɪslɪt/

 

Lắc tay

 

Pendant

 

Danh từ

 

/ˈpɛndənt/

 

Mặt dây chuyền

 

Brooch

 

Danh từ

 

/broʊtʃ/

 

Trâm cài

 

Cufflinks

 

Danh từ

 

/ˈkʌflɪŋks/

 

Khuy măng sét

 

Tiara

 

Danh từ

 

/taɪˈɑːrə/

 

Vương miện nhỏ

 

Ví dụ 1: She gave me a beautiful ring for my birthday. (Cô ấy tặng tôi một chiếc nhẫn đẹp vào dịp sinh nhật.)

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về trang sức điển hình kèm hướng dẫn chi tiết cách dùng và ví dụ minh họa giúp bạn nắm vững cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ring (danh từ) /rɪŋ/ – Nhẫn

 

Cách sử dụng: “Ring” là từ dùng để chỉ món trang sức đeo ở ngón tay, có thể là nhẫn cưới, nhẫn thời trang hoặc nhẫn kim cương. Từ này rất phổ biến trong các tình huống miêu tả trang sức.

 

Ví dụ 2: She wore a beautiful diamond ring to the party. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương đẹp trong bữa tiệc.)

 

Giải thích: “Ring” thường đi kèm với các tính từ mô tả chất liệu hoặc kiểu dáng như gold ring (nhẫn vàng), silver ring (nhẫn bạc), hoặc wedding ring (nhẫn cưới).

Necklace (danh từ) /ˈnɛklɪs/ – Vòng cổ

 

Cách sử dụng: Dùng để chỉ món trang sức đeo quanh cổ, thường làm bằng vàng, bạc hoặc đính đá quý. Từ “necklace” thường xuất hiện khi nói về đồ trang sức nữ hoặc các món trang sức sang trọng.

 

Ví dụ 3: She bought a pearl necklace for her mother’s birthday. (Cô ấy mua một chiếc vòng cổ ngọc trai cho sinh nhật mẹ.)

 

Giải thích: “Necklace” có thể được dùng với các từ chỉ kiểu dáng như “choker necklace” (vòng cổ choker), “long necklace” (vòng cổ dài).

Earrings (danh từ) /ˈɪərɪŋz/ – Bông tai

 

Cách sử dụng: Đây là từ dùng để chỉ các món trang sức đeo trên tai. Có nhiều loại earrings như studs (bông tai đinh), hoops (khuyên tai tròn).

 

Ví dụ 4: She prefers simple gold earrings for everyday wear. (Cô ấy thích đeo bông tai vàng đơn giản hàng ngày.)

 

Giải thích: “Earrings” là từ số nhiều, thường đi với tính từ chỉ kiểu dáng hoặc chất liệu như “diamond earrings” (bông tai kim cương), “silver earrings” (bông tai bạc).

Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Các Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

Khi học từ vựng tiếng Anh về đồ trang sức, việc biết thêm từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn phong phú hơn trong giao tiếp.

 

Từ vựng

 

Từ loại

 

Phiên âm

 

Từ đồng nghĩa

 

Giải thích ngắn

 

Bracelet

 

Danh từ

 

/ˈbreɪslɪt/

 

Bangle

 

“Bangle” là loại vòng tay cứng, không có khoá – thường là dạng tròn nguyên khối.

 

Earrings

 

Danh từ

 

/ˈɪərɪŋz/

 

Studs / Hoops

 

“Studs” là bông tai dạng nhỏ, “hoops” là khuyên tai tròn – đều là dạng cụ thể của earrings.

 

Ring

 

Danh từ

 

/rɪŋ/

 

Band

 

“Band” thường dùng để nói đến nhẫn trơn, đặc biệt là nhẫn cưới (wedding band).

 

Ví dụ 5: She wore a thin gold ring. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng mảnh.)

Max Pointing Out Common Math Mistakes

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

Học từ vựng tiếng Anh chủ đề trang sức tưởng chừng đơn giản, nhưng trên thực tế người học vẫn dễ mắc phải nhiều lỗi cơ bản khiến cách diễn đạt thiếu tự nhiên.

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 1: Nhầm lẫn giữa “jewelry” và “jewel”

 

Nhiều người học thường dùng “jewelry” và “jewel” thay thế cho nhau, trong khi hai từ này mang nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 6

 

Câu sai

 

She bought a beautiful jewelry at the market.

 

Câu đúng

 

She bought a beautiful jewel at the market. (Cô ấy đã mua một viên đá quý tuyệt đẹp ở chợ.)

 

Cách khắc phục:

  • Jewelry là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các loại trang sức như nhẫn, vòng tay, dây chuyền.
     
  • Jewel là một viên đá quý cụ thể (như ruby, emerald, sapphire) – có thể đếm được.

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 2: Dùng “ring” để chỉ mọi loại vòng

 

Một lỗi khá phổ biến là sử dụng từ “ring” để nói về vòng tay hoặc vòng cổ, trong khi “ring” chỉ nhẫn đeo ở tay.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 7

 

Câu sai

 

I got a gold ring for my wrist.

 

Câu đúng

 

I got a gold bracelet for my wrist. (Tôi đã nhận được một chiếc vòng tay bằng vàng.)

 

Cách khắc phục: Mỗi loại trang sức có từ vựng riêng, không thể thay thế nhau

  • Ring: nhẫn, đeo ở ngón tay.
     
  • Bracelet: vòng tay.
     
  • Necklace: dây chuyền hoặc vòng cổ.

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 3: Hiểu sai nghĩa từ lóng “bling”

 

Người học thường dịch từ “bling” một cách máy móc theo nghĩa “lấp lánh” hoặc “ánh sáng”, trong khi đây là một từ lóng mang ý nghĩa đặc biệt.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 8

 

Câu sai

 

He wears bling because he loves shiny light.

 

Câu đúng

 

He wears bling to show off his wealth. (Anh ấy đeo trang sức để khoe sự giàu có.)

 

Cách khắc phục: Bling là từ lóng, thường dùng để mô tả trang sức hào nhoáng, đắt tiền (vàng, kim cương) với mục đích thể hiện đẳng cấp hoặc sự giàu có.

arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

Để giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề “trang sức” trong thực tế, BrightCHAMPS mang đến một số mẫu câu đơn giản nhưng dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày.

 

Ví dụ 9: She wore a beautiful necklace to the party. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)

 

Ví dụ 10: He gave her a diamond ring on their anniversary. (Anh ấy tặng cô ấy một chiếc nhẫn kim cương vào dịp kỷ niệm của họ.)

 

Ví dụ 11: I don’t wear much jewelry, just a bracelet and earrings. (Tôi không đeo nhiều trang sức, chỉ có một chiếc vòng tay và đôi bông tai.)

 

Ví dụ 12: This watch isn’t just for telling time — it’s a fashion accessory. (Chiếc đồng hồ này không chỉ để xem giờ mà còn là một món phụ kiện thời trang.)

 

Ví dụ 13: That necklace looks expensive. Is it made of real gold? (Chiếc vòng cổ đó trông đắt tiền quá. Nó làm từ vàng thật à?)

Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

1. Từ “bracelet” dùng để chỉ món trang sức nào?

A. Nhẫn
B. Vòng tay
C. Dây chuyền
D. Bông tai

 

Explanation

Đáp án:

1. B – Vòng tay (“Bracelet” là món đồ trang sức đeo quanh cổ tay.)

 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài 2: Điền Vào Chỗ Trống

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

2. She wore a silver __________ with matching earrings.

3. He bought his wife a beautiful __________ ring for her birthday.

 

Explanation

Đáp án:

2. necklace (Vòng cổ bạc đi với bông tai đồng bộ.)

3. diamond (Chiếc nhẫn kim cương – “diamond ring” – là món quà phổ biến trong dịp đặc biệt.)

 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài 3: Sửa Lỗi Sai

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

4. My mother wear a golden necklace every day.

5. I lost my bracelet and I was very upsetting.

 

Explanation

Đáp án:

4. Câu đúng: My mother wears a golden necklace every day.
(Động từ “wear” cần chia ở ngôi thứ ba số ít là “wears.”)
 

5. Câu đúng: I lost my bracelet and I was very upset.

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Việc học từ vựng tiếng Anh về trang sức không chỉ giúp bạn hiểu về các món đồ trang sức phổ biến mà còn mở rộng khả năng giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày. Qua bài viết, bạn đã được giới thiệu những từ cơ bản, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để nhớ từ lâu hơn.
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

1.Có bao nhiêu từ vựng cần học trong chủ đề “trang sức”?

Không có con số cố định, nhưng bạn nên học khoảng 25–40 từ để có thể mô tả các món đồ trang sức phổ biến, cách sử dụng, chất liệu và phong cách. 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.Nên chia từ vựng về trang sức thành các nhóm như thế nào để dễ học hơn?

Việc phân nhóm sẽ giúp bạn học hiệu quả và dễ nhớ hơn. Gợi ý các nhóm như sau:
 

  • Loại trang sức: ring, necklace, bracelet, earrings, brooch…
     
  • Chất liệu: gold, silver, diamond, pearl, platinum…
     
  • Mô tả ngoại hình: shiny, elegant, antique, sparkling, plain…

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.Có cần học các cụm từ (collocations) liên quan đến trang sức không?

Rất nên. Các cụm từ thường đi kèm với từ vựng về trang sức tiếng Anh sẽ giúp bạn nói tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn. Một số collocation phổ biến gồm:

  • Wear jewelry: đeo trang sức
     
  • A piece of jewelry: một món trang sức
     
  • Gold-plated necklace: dây chuyền mạ vàng

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Học từ vựng về trang sức có áp dụng được trong tình huống nào?

Rất nhiều tình huống thực tế trong giao tiếp hàng ngày hoặc chuyên ngành có thể sử dụng nhóm từ vựng này như khi mua sắm hoặc miêu tả món đồ bạn yêu thích hoặc trong IELTS Speaking, bạn có thể gặp chủ đề “fashion” hoặc “gifts” – nơi bạn cần nhắc tới các món đồ trang sức

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Có nên học từ vựng theo hình ảnh hoặc qua video không?

Rất nên. Học từ qua hình ảnh, video, hoặc thậm chí là xem các kênh YouTube về trang sức/thời trang bằng tiếng Anh.

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Sức

  • như nhẫn, vòng cổ, bông tai, lắc tay.
     
  • Pendant: Mặt dây chuyền, là phần trang trí được treo trên vòng cổ.
     
  • Bracelet: Lắc tay, vòng tay.
     
  • Cufflinks: Khuy măng sét, dùng để cài cổ tay áo sơ mi nam.
Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom