BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon101 Learners

Last updated on August 6th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Tổng Hợp Từ Vựng Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh Đầy Đủ Và Dễ Nhớ

Phương tiện giao thông là một chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết này của BrightCHAMPS sẽ cung cấp các từ vựng phương tiện giao thông trong tiếng Anh, giúp bạn sử dụng hiệu quả.

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Từ Vựng Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh Là Gì?

Từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh bao gồm các từ và cụm từ dùng để gọi tên các loại xe cộ, tàu thuyền, máy bay và các hình thức di chuyển khác. Học các từ vựng phương tiện giao thông bằng tiếng Anh giúp bạn dễ dàng mô tả cách di chuyển, hỏi đường, hoặc thảo luận về du lịch, đi lại.

 

 Ví dụ 1: Car /kɑːr/: xe ô tô

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

Việc biết các phương tiện giao thông tiếng Anh là gì mới chỉ là bước đầu, bước quan trọng hơn nữa chính là sử dụng chúng đúng ngữ cảnh.

 

 Mô tả cách bạn đi lại hàng ngày: Bạn dùng từ vựng này để nói về phương tiện bạn sử dụng để đi làm, đi học, hay đi chơi.

  • Ví dụ 2: I usually go to work by bus to avoid traffic jams. (Tôi thường đi làm bằng xe buýt để tránh kẹt xe.)

 

 Lên kế hoạch du lịch và di chuyển: Khi thảo luận hoặc tìm kiếm thông tin về các chuyến đi, bạn sẽ cần từ vựng liên quan đến các loại phương tiện di chuyển đường dài.

  • Ví dụ 3: They decided to take the train for their trip to the mountains. (Họ quyết định đi tàu cho chuyến đi lên núi.)

 

 Thảo luận về ưu nhược điểm của các loại phương tiện: Khi so sánh sự tiện lợi, chi phí, hoặc tác động môi trường của các phương tiện giao thông bằng tiếng Anh.

  • Ví dụ 4: Using a bicycle is an environmentally-friendly way to get around the city. (Sử dụng xe đạp là một cách thân thiện với môi trường để di chuyển quanh thành phố.)
Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa phổ biến của các từ vựng về phương tiện giao thông trong tiếng Anh.

Từ Đồng Nghĩa

 

 Từ vựng

 

 Từ loại

 

 Phiên âm

 

 Đồng nghĩa

 

 Ý nghĩa

 

 Ví dụ

 

 Giải thích

 

 Car

 

 (n)

 

 /kɑːr/

 

 Automobile

 

 Xe ô tô

 

 Ví dụ 5: She bought a new automobile. (Cô ấy đã mua một chiếc ô tô mới.)

 

 Automobile là cách gọi trang trọng hơn của car.

 

 Bike

 

 (n)

 

 /baɪk/

 

 Bicycle

 

 Xe đạp

 

 Ví dụ 6: He rides his bicycle to work. (Anh ấy đi xe đạp đi làm.)

 

 Bicycle là tên đầy đủ, bike là dạng viết tắt thân mật.

 

 Bus

 

 (n)

 

 /bʌs/

 

 Coach

 

 Xe buýt (đường dài)

 

 Ví dụ 7: We took a coach to the city. (Chúng tôi đi xe buýt đường dài đến thành phố.)

 

 Coach thường chỉ xe buýt cỡ lớn, chuyên chở đường dài hoặc du lịch.

Từ Trái Nghĩa

 

 Từ vựng

 

 Từ loại

 

 Phiên âm

 

 Trái nghĩa

 

 Ý nghĩa

 

 Ví dụ

 

 Giải thích

 

 Public transport

 

 (n)

 

 /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːrt/

 

 Private vehicle

 

 Phương tiện cá nhân

 

 Ví dụ 8: He prefers his private vehicle to public transport. (Anh ấy thích phương tiện cá nhân hơn phương tiện giao thông công cộng.)

 

 Private vehicle là phương tiện thuộc sở hữu cá nhân, không phải công cộng.

 

 Arrive

 

 (v)

 

 /əˈraɪv/

 

 Depart

 

 Khởi hành

 

 Ví dụ 9: The train will depart at 6 PM. (Chuyến tàu sẽ khởi hành lúc 6 giờ tối.)

 

 Depart là rời đi, bắt đầu hành trình, đối lập với đến nơi.
Max Pointing Out Common Math Mistakes

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

Dưới đây là ba lỗi thường gặp và cách tránh khi sử dụng từ vựng về phương tiện giao thông trong tiếng Anh:

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 1: Dùng Giới Từ Chỉ Phương Tiện Di Chuyển

 

 Sử dụng sai giới từ với phương tiện di chuyển.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Giải pháp: Dùng "by" với phương tiện chung (by car). Dùng "in" với xe nhỏ, cá nhân (in my car). Dùng "on" với xe công cộng lớn (on the bus). Nếu đi bộ thì sử dụng cụm từ “on foot”.

 

 Ví dụ 10: 

 

 Ví dụ sai

 

 He goes to work on car. (Sai giới từ)

 

 Ví dụ đúng

 

 He goes to work by car. (Anh ấy đi làm bằng xe ô tô.)

 

 → Dùng 'by' + phương tiện hoặc He goes to work in his car. (Dùng 'in' + tính từ sở hữu + phương tiện cá nhân nhỏ)

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 2: Nhầm Lẫn Giữa Các Loại Phương Tiện Tương Tự

 

 Không phân biệt rõ ràng giữa các phương tiện tương tự nhau.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Giải pháp: Phân biệt các phương tiện tương tự như bus/coach, ferry/ship/boat dựa trên chức năng/quy mô.

 

 Ví dụ 11: 

 

 Ví dụ sai

 

 I took the bus across the river. (Nếu đó là phà)

 

 Ví dụ đúng

 

 I took the ferry across the river. (Tôi đi phà để qua sông.)

 

 → Dùng từ đúng chỉ phà. 

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 3: Sử Dụng Động Từ Không Phù Hợp Với Phương Tiện

 

 Dùng sai động từ đi kèm với phương tiện.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Giải pháp: Dùng đúng động từ: drive (ô tô, xe tải), ride (xe đạp, xe máy), take (phương tiện công cộng).

 

 Ví dụ 12: 

 

 Ví dụ sai

 

 I drive my bicycle to the park. (Xe đạp dùng động từ khác)

 

 Ví dụ đúng

 

 I ride my bicycle to the park. (Tôi đạp xe đạp của tôi đến công viên.)

 

 → Xe đạp/xe máy/ngựa dùng 'ride'

arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Ví Dụ Thường Gặp Về Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

Dưới đây là một vài ví dụ minh họa cách từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh giúp bạn làm quen thực tế. 

 

 Ví dụ 13: My daily commute to the office takes about 30 minutes by motorbike. (Việc đi lại hàng ngày của tôi đến văn phòng mất khoảng 30 phút bằng xe máy.)

  • Giải thích: Sử dụng từ "commute" và giới từ "by" với phương tiện.

 

 Ví dụ 14: We decided to take the subway because it's faster than driving during rush hour. (Chúng tôi quyết định đi tàu điện ngầm vì nó nhanh hơn lái xe vào giờ cao điểm.)

  • Giải thích: Dùng tên phương tiện công cộng dưới lòng đất và cụm từ "rush hour".

 

 Ví dụ 15: The flight was delayed due to bad weather at the airport. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu ở sân bay.)

  • Giải thích: Sử dụng từ "flight" liên quan đến máy bay.

 

 Ví dụ 16: He got on the wrong train and ended up in a different city. (Anh ấy đã lên nhầm tàu và cuối cùng đến một thành phố khác.)

  • Giải thích: Minh họa cách dùng cụm động từ "get on" (lên) với phương tiện công cộng.

 

 Ví dụ 17: Using a shared bicycle is a convenient way to explore the city center. (Sử dụng xe đạp chia sẻ là một cách thuận tiện để khám phá trung tâm thành phố.)

  • Giải thích: Dùng một khái niệm phương tiện hiện đại hơn.
Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Về Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất:

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

  1. Which word refers to a large road vehicle carrying many passengers? 
     

A. Car 

B. Train 

C. Bus 

D. Bicycle

 

  1. What type of vehicle runs on tracks, often underground in cities? 
     

A. Tram 

B. Subway 

C. Ferry 

D. Truck

 

Explanation

  1. C. Bus (Bus là xe buýt, phù hợp với mô tả xe lớn chở nhiều hành khách trên đường.)

     
  2. B. Subway (Subway là hệ thống tàu điện chạy dưới lòng đất ở các thành phố lớn.)
     

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài 2: Điền vào chỗ trống từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh phù hợp:

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

3. I missed the last …… home, so I had to take a taxi. 


4. Many people use the …… system to avoid traffic in the city. 

 

Explanation

3. bus (Bus là phương tiện công cộng phổ biến thường có chuyến cuối. Các lựa chọn khác (train, subway) cũng có thể đúng tùy ngữ cảnh, nhưng bus là phổ biến nhất trong tình huống này.)


4. subway (Hệ thống giao thông ngầm phổ biến ở thành phố là subway/metro/underground.)
 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài 3: Sửa lỗi sai:

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

5. They travel to the city by the train.


6. He likes to drive his new bicycle.
 

Explanation

5. the train -> by train (Khi dùng "by" với phương tiện chung, không có mạo từ "the".)


6. drive -> ride (Sử dụng động từ "ride" cho xe đạp.)
 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Qua bài viết này, bạn đã cùng BrightCHAMPS khám phá các từ vựng phương tiện giao thông tiếng Anh, từ tên gọi các loại xe phổ biến đến cách sử dụng trong câu. Đừng ngần ngại khám phá các khóa học giao tiếp, thuyết trình, IELTS tại BrightCHAMPS để nâng cao toàn diện kỹ năng Anh ngữ. 
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

1.Cụm từ “public transport” có được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ không?

Có. Trong tiếng Anh-Anh, public transport là cách nói phổ biến để chỉ các công cộng như xe buýt, tàu điện. Trong khi đó, tiếng Anh-Mỹ thường dùng public transportation hoặc transit system

 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.Cụm từ nào thường dùng khi nói về việc đi lại hàng ngày đến chỗ làm/học?

 Việc đi lại này thường diễn tả bằng các cụm như get to work/school hoặc travel to work/school.

 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.Sự khác nhau giữa trip, journey, và travel là gì?

Trip chỉ chuyến đi ngắn. Journey chỉ hành trình từ A đến B, chuyến đi dài hơn. Travel là danh từ không đếm được, chỉ việc đi lại nói chung.

 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Làm sao để nói về việc bắt kịp hoặc nhỡ chuyến xe?

Sử dụng catch the bus/train/plane (bắt kịp) hoặc miss the bus/train/plane (nhỡ chuyến).

 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Có những thành ngữ (idioms) tiếng Anh nào nói về phương tiện giao thông?

Hit the road (bắt đầu lên đường), in the same boat (trong cùng hoàn cảnh khó khăn), drive someone crazy (làm ai đó phát điên).

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Phương Tiện Giao Thông Tiếng Anh

  • Phương tiện giao thông (Vehicle / Means of transport): Các loại xe cộ, tàu thuyền, máy bay dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa.
     
  • Lộ trình/Tuyến đường (Route): Con đường hoặc tuyến cố định mà phương tiện đi qua (ví dụ: tuyến xe buýt số 7).
     
  • Hành khách (Passenger): Người di chuyển bằng phương tiện giao thông nhưng không phải người lái.
     
  • Người lái xe (Driver): Người điều khiển phương tiện giao thông đường bộ (ô tô, xe tải...).
     
  • Giờ cao điểm (Rush hour): Thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất (thường là sáng sớm và cuối giờ chiều).
Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom