BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon102 Learners

Last updated on August 7th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Giải đáp Break Down Là Gì Và Cách Sử Dụng Đúng Chuẩn Nhất

Cụm từ break down mang nhiều nghĩa tuỳ vào từng ngữ cảnh. Nếu bạn biết cách vận dụng sẽ dùng đúng mục đích. Để củng cố kiến thức, hãy theo dõi bài viết về break down là gì nhé!

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Từ Vựng Break Down Là Gì?

Break down là gì? "Break down" là một cụm động từ tiếng Anh phổ biến, mang nhiều nghĩa tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Nó có thể chỉ sự hư hỏng (thường dùng cho xe cộ, máy móc). Ngoài ra, cụm từ này còn thể hiện sự sụp đổ tinh thần, hoặc phân tích, chia nhỏ thông tin. Việc hiểu rõ từng nghĩa và cách dùng giúp bạn giao tiếp chính xác và linh hoạt hơn.

 

Ví dụ 1: The washing machine broke down again. (Cái máy giặt của tôi bị hỏng nữa rồi.)

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Break Down Là Gì?

Khám phá ngay cách sử dụng cụm động từ break down nghĩa là gì trong các ngữ cảnh tiếng Anh khác nhau từ mô tả sự cố kỹ thuật, cảm xúc con người đến việc phân tích thông tin. Dưới đây là cách sử dụng bạn có thể lưu lại: 

Cách 1: Dùng Để Mô Tả Sự Cố Kỹ Thuật Hoặc Hư Hỏng Máy Móc

 

Break down (verb): bị hỏng, ngừng hoạt động (thường dùng với xe cộ, thiết bị)

 

Ví dụ 2: The air conditioner broke down during the hottest day of the year. (Máy lạnh bị hỏng đúng vào ngày nóng nhất trong năm.)

 

Cụm "break down" trong trường hợp này dùng để chỉ tình trạng máy móc không còn hoạt động được nữa rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc tình huống khẩn cấp.

Cách 2: Dùng Để Miêu Tả Trạng Thái Cảm Xúc Bị Suy Sụp

 

Break down (verb): suy sụp tinh thần, bật khóc

 

Ví dụ 3: He broke down when he heard about the accident. (Anh ấy suy sụp khi nghe tin về tai nạn.)

 

Ở đây, cụm từ này thể hiện sự mất kiểm soát về mặt cảm xúc, thường gặp trong các tình huống buồn bã hoặc chấn động tâm lý.

Cách 3: Dùng Để Phân Tích Hoặc Chia Nhỏ Thông Tin

 

Break down (verb): phân tích, chia nhỏ để hiểu rõ hơn

 

Ví dụ 4: The teacher broke down the problem into smaller parts. (Cô giáo phân tích vấn đề thành những phần nhỏ hơn.)

 

Trong ngữ cảnh học thuật hoặc công việc, “break down” là một cụm từ hữu ích để mô tả quá trình tách thông tin phức tạp thành từng phần đơn giản hơn.

Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Của Từ Vựng Break Down Là Gì?

Không chỉ biết được break it down là gì mà bạn còn phải biết thêm về từ trái nghĩa và đồng nghĩa của cụm từ này. Dưới đây là một số cụm từ bạn có thể tham khảo: 

Từ Đồng Nghĩa

 

Từ vựng

 

Phiên âm

 

Nghĩa tiếng Việt

 

Ví dụ

 

Giải thích

 

Malfunction (v/n)

 

/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

 

Bị hỏng, trục trặc (máy móc)

 

The elevator malfunctioned and stopped working.

 

“Malfunction” là từ trang trọng, thường dùng trong kỹ thuật, đồng nghĩa với "break down".

 

Collapse (v)

 

/kəˈlæps/

 

Suy sụp (tinh thần, thể chất)

 

She collapsed after hearing the bad news.

 

“Collapse” có thể thay thế “break down” trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc sức khỏe suy sụp.

 

Analyze (v)

 

/ˈæn.əl.aɪz/

 

Phân tích, chia nhỏ

 

Let's analyze the data in more detail.

 

“Analyze” mang nghĩa học thuật, tương đương “break down” khi nói đến phân tích thông tin.

Từ Trái Nghĩa

 

Từ vựng

 

Phiên âm

 

Nghĩa tiếng Việt

 

Ví dụ

 

Giải thích

 

Function (v)

 

/ˈfʌŋk.ʃən/

 

Hoạt động bình thường (máy móc)

 

The machine is functioning properly now.

 

“Function” mang nghĩa đối lập – máy móc hoạt động tốt, trái với “break down”.

 

Hold together (phr. v)

 

/həʊld təˈɡeð.ər/

 

Giữ vững tinh thần, kiểm soát được

 

Despite the pressure, he held together and stayed calm.

 

Trái với "break down" khi nói về cảm xúc, “hold together” nghĩa là giữ vững tinh thần.

 

Combine (v)

 

/kəmˈbaɪn/

 

Kết hợp, gộp lại (dữ liệu, thông tin)

 

We can combine the statistics to see the full picture.

 

“Combine” là hành động ngược với “break down” trong ngữ cảnh phân tích thông tin.
Max Pointing Out Common Math Mistakes

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Từ Vựng Break Down Là Gì?

Khi sử dụng cụm từ "break down có nghĩa là gì”, người học tiếng Anh thường gặp một số lỗi phổ biến do không phân biệt rõ nghĩa trong từng ngữ cảnh hoặc sai về mặt ngữ pháp. Dưới đây là những lỗi thường gặp và cách khắc phục giúp bạn sử dụng cụm từ này chính xác hơn.

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 1: Sử Dụng "Break Down" Trong Thì Hiện Tại Đơn Với Ý Nghĩa Đã Xảy Ra

 

Một số người dùng “break down” ở hiện tại đơn trong khi ý họ muốn diễn tả sự việc đã xảy ra.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Câu sai 

 

My car breaks down yesterday.

 

Câu đúng 

 

My car broke down yesterday. (Xe của tôi bị hỏng ngày hôm qua.)

 

Giải pháp: Khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ, cần chia động từ "break down" về quá khứ là "broke down".

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 2: Dùng "Break Down" Cho Người Khi Nói Về Máy Móc

 

Một số người nhầm lẫn và dùng “break down” cho người khi đang nói về máy móc, thiết bị.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Câu sai 

 

The technician broke down this morning.

 

Câu đúng 

 

The machine broke down this morning. (Cái máy bị hỏng sáng nay.)

 

Giải pháp: "Break down" khi nói về máy móc mang nghĩa "bị hỏng", còn khi dùng với người thì chỉ phù hợp trong ngữ cảnh cảm xúc (suy sụp, bật khóc).

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 3: Nhầm "Break Down" Với "Break" (vỡ, phá vỡ)

 

Nhiều người nhầm lẫn giữa "break down" (hư hỏng/suy sụp/phân tích) và "break" (làm vỡ, phá vỡ).

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Câu sai 

 

We need to break this data to understand it better.

 

Câu đúng 

 

We need to break down this data to understand it better. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu này để hiểu rõ hơn.)

 

Giải pháp: "Break" đơn lẻ thường mang nghĩa phá vỡ vật lý. Khi muốn nói đến việc phân tích thông tin, phải dùng đúng cụm "break down".

arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Ví Dụ Thường Gặp Về Từ Vựng Break Down

Hiểu rõ cách sử dụng cụm từ "break down into là gì" ở nhiều ngữ cảnh khác nhau, bạn nên tìm hiểu rõ hơn thông qua các ví dụ dưới đây: 

 

Ví dụ 5: The entire server system broke down during the Black Friday sale, causing thousands of failed transactions. (Toàn bộ hệ thống máy chủ bị sập trong đợt giảm giá Black Friday, khiến hàng nghìn giao dịch thất bại.)

 

Ví dụ 6: She broke down and cried when she saw the letter. (Cô ấy suy sụp và bật khóc khi nhìn thấy bức thư.) 

 

Ví dụ 7: Let me break down the results for you. (Để tôi phân tích kết quả cho bạn.)

 

Ví dụ 8: Just as the spaceship was about to launch, the main engine broke down, delaying the mission by two weeks. (Ngay khi tàu vũ trụ chuẩn bị phóng, động cơ chính bị hỏng, khiến nhiệm vụ bị trì hoãn hai tuần.)

 

Ví dụ 9: The report breaks down the data into four main categories. (Bản báo cáo phân chia dữ liệu thành bốn nhóm chính.)

Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Break Down

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài 1: Trắc Nghiệm

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Câu 1: What does the phrasal verb “break down” most likely mean in the sentence: “The negotiations broke down after two hours.”
A. They were very successful
B. They failed to continue
C. They ended with an agreement

 

Câu 2: Which of the following best describes the meaning of “break down” in the sentence: “She broke down in tears.”
A. She became angry
B. She started to dance
C. She became emotionally overwhelmed

Explanation

Đáp án:

 

Câu 1: B. They failed to continue(“Break down” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “đổ vỡ” hoặc “không thành công”.)

 

Câu 2: C. She became emotionally overwhelmed. (“Break down in tears” là một cách diễn đạt chỉ sự xúc động mạnh đến mức bật khóc.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Câu 3: The old truck suddenly __________ on the way to the market.

 

Câu 4: Let’s __________ the budget into smaller sections to analyze it more effectively.

Explanation

Đáp án:

 

Câu 3:broke down(“Broke down” là thì quá khứ của “break down” – dùng để nói về xe cộ bị hỏng.)

 

Câu 4:break down (“Break down” trong ngữ cảnh này có nghĩa là phân tích, chia nhỏ.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài Tập 3. Sửa Lỗi Sai

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Hãy sửa lỗi sai dưới đây sao cho đúng:

 

Câu 5: My laptop break down yesterday while I was doing my homework.

Explanation

Đáp án: break down → broke down (Cần chia ở thì quá khứ vì sự việc đã xảy ra “yesterday”.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Việc nắm rõ từ vựng Break Down là gì giúp bạn sử dụng đúng trong giao tiếp. Cụm từ này cũng không khó để sử dụng, tuy nhiên nếu sử dụng sai mục đích cũng khiến cho câu bị mất đi vẻ tự nhiên và linh hoạt. Cùng BrightCHAMPS lưu lại kiến thức để học ngay nhé!

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Từ Vựng Break Down Là Gì?

1.“Break down” có mấy nghĩa? Khác nhau như thế nào?

Được biết, cụm từ "break down" có ba nghĩa phổ biến:
 

  • Bị hỏng (thường dùng với máy móc)
     
  • Suy sụp về tinh thần hoặc cảm xúc
     
  • Phân tích, chia nhỏ thông tin.

 

 Việc xác định đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn chọn nghĩa chính xác khi dùng.

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.Có cách nào để phân biệt “break down” và “break”?

“Break” là động từ thường mang nghĩa "làm vỡ" hoặc "gãy", còn “break down” là cụm động từ có nghĩa riêng như hư hỏng, suy sụp hoặc phân tích. 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.“Break down” có dùng được cho người không?

Có. Khi dùng với người, "break down" thường mang nghĩa "suy sụp tinh thần" hoặc "không kiểm soát được cảm xúc", ví dụ:

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Có thể sử dụng “break down” trong văn viết học thuật không?

Có thể. Trong ngữ cảnh học thuật, "break down" thường dùng với nghĩa "phân tích, chia nhỏ"

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Làm thế nào để luyện tập sử dụng “break down” hiệu quả hơn?

Bạn có thể luyện tập qua các cách như:

  • Đọc ví dụ thực tế trong sách, bài báo tiếng Anh
     
  • Làm bài tập sử dụng "break down it to là gì" trong nhiều ngữ cảnh
     
  • Sử dụng flashcards hoặc ứng dụng học từ vựng
     
  • Viết đoạn văn ngắn có sử dụng cả ba nghĩa chính của cụm từ này

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Break Down Là Gì?

  • Break down: Có ý nghĩa là hỏng hóc, dừng hoạt động. 
     
  • Break down: Cũng có thể là không kiểm soát được cảm xúc, buồn bã hoặc phân chia sự vật, sự việc nhỏ hơn. 
Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom