Last updated on August 5th, 2025
Beautiful in English là một trong những tính từ phổ biến khi mô tả vẻ đẹp. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng, nghĩa mở rộng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ này.
Từ "beautiful" là tính từ quen thuộc dùng để miêu tả vẻ đẹp của ngoại hình, cảnh vật hay cảm xúc. Ngoài ra, tiếng Anh còn có nhiều từ đồng nghĩa với sắc thái và mức độ khác nhau, giúp bạn diễn đạt linh hoạt và chính xác hơn trong từng tình huống.
Từ vựng |
Phiên âm |
Loại từ |
Ý nghĩa & Cách dùng |
Beautiful |
/ˈbjuːtɪfəl/ |
Tính từ |
Mang nghĩa “đẹp” theo cách cổ điển, dễ chịu; có thể áp dụng cho người, vật, âm thanh hoặc một ý tưởng. Từ này trung tính và phổ biến. |
Gorgeous |
/ˈɡɔːrdʒəs/ |
Tính từ |
Mang nghĩa “lộng lẫy”, “rực rỡ”; thường dùng để mô tả vẻ ngoài thu hút hoặc sự vật nổi bật về mặt thẩm mỹ như váy cưới, kiến trúc, ánh sáng. |
Stunning |
/ˈstʌnɪŋ/ |
Tính từ |
Diễn tả mức độ đẹp ấn tượng, choáng ngợp; thường dùng với cảnh đẹp thiên nhiên, người hoặc vật vượt ngoài mong đợi về vẻ đẹp. |
BrightCHAMPS đã chọn ra 3 từ miêu tả nét đẹp để cung cấp cách sử dụng cho các bạn:
Beautiful là một từ mang tính trung tính và linh hoạt. Nó phù hợp với nhiều ngữ cảnh từ miêu tả ngoại hình đến cảm xúc.
Ví dụ 1: Her laughter lit up the room with a beautiful warmth. (Tiếng cười của cô ấy làm không gian bừng sáng với sự ấm áp tuyệt đẹp.)
Gorgeous thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh đến sự lộng lẫy và nổi bật, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính nghệ thuật, thời trang.
Ví dụ 2: The sunset over the city skyline was absolutely gorgeous. (Hoàng hôn trên đường chân trời thành phố thật sự tuyệt đẹp.)
Stunning thường dùng để thể hiện cảm xúc kinh ngạc, bất ngờ trước vẻ đẹp hoặc sự xuất sắc vượt mong đợi.
Ví dụ 3: The view from the mountain was stunning. (Khung cảnh nhìn từ trên núi thật ngoạn mục.)
Ngoài ra, trong văn nói đời thường, ta có thể bắt gặp các cấu trúc như “You look stunning today” hoặc “That was a beautiful gesture”, không chỉ dùng để nói về vẻ ngoài mà còn về hành động mang giá trị tinh thần.
Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “beautiful” thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết.
Bên dưới là các từ đồng nghĩa khi nói về xinh đẹp trong tiếng Anh (beautiful words in English), các bạn cùng tham khảo nhé:
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa & Cách dùng |
Ví dụ câu |
Pretty |
Tính từ |
/ˈprɪti/ |
“Xinh xắn”, thường dùng để miêu tả phụ nữ hoặc trẻ em với vẻ đẹp nhẹ nhàng, dễ thương; phù hợp trong ngữ cảnh đời thường, không trang trọng. |
She wore a pretty dress to the birthday party. (Chiếc váy cô ấy mặc trông thật xinh xắn trong buổi tiệc sinh nhật.) |
Lovely |
Tính từ |
/ˈlʌvli/ |
Diễn tả vẻ đẹp dịu dàng, duyên dáng; có thể áp dụng cho người, vật hoặc hoàn cảnh. Mang cảm xúc tích cực, dễ chịu và gây thiện cảm. |
What a lovely garden! I could stay here all day. (Một khu vườn thật dễ mến! Tôi có thể ở đây cả ngày.) |
Ngoài ra, bạn có thể mở rộng với các từ như:
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa & Cách dùng |
Ví dụ câu |
Ugly |
Tính từ |
/ˈʌɡli/ |
Là từ trái nghĩa trực tiếp với “beautiful”, dùng để mô tả thứ gì đó có vẻ ngoài không dễ nhìn, thường gây khó chịu hoặc phản cảm về mặt thẩm mỹ. |
The building looked ugly after the fire damaged its structure. (Tòa nhà trông rất xấu sau khi bị lửa làm hư hại phần khung.) |
Plain |
Tính từ |
/pleɪn/ |
Không mang sắc thái tiêu cực như “ugly”, ám chỉ sự đơn giản, thiếu điểm nhấn nổi bật. Trong một số ngữ cảnh, “plain” vẫn có thể gợi sự tinh tế, thanh lịch. |
Her dress was plain but elegant. (Chiếc váy của cô ấy đơn giản nhưng lại rất thanh lịch.) |
Khi mở rộng vốn từ vựng, không ít người học mắc phải các lỗi sử dụng do chưa nắm rõ tư nói về xinh đẹp trong tiếng Anh (beautiful word in English). Dưới đây là những lỗi thường gặp cùng với cách khắc phục hiệu quả:
Sẽ thật nhàm chán nếu học mà không có ví dụ, dưới đây sẽ là các ví dụ thực tế mà bạn có thể tham khảo:
Ví dụ 7: The sunset over the desert was absolutely stunning. (Mặt trời lặn trên sa mạc thật sự tuyệt đẹp.)
Ví dụ 8: She wore a lovely scarf that matched her smile. (Cô ấy đeo chiếc khăn choàng dễ thương hợp với nụ cười.)
Ví dụ 9: His handwriting was plain but neat and clear. (Chữ viết của anh ấy đơn giản nhưng gọn gàng, rõ ràng.)
Ví dụ 10: The building looked ugly after years of neglect. (Tòa nhà trông xấu xí sau nhiều năm bị bỏ hoang.)
Ví dụ 11: That lake is beautiful in the early morning mist. (Hồ nước ấy thật đẹp trong làn sương sớm.)
Phần 1: Trắc Nghiệm
The painting in the gallery was absolutely _______.
A. ugly
B. stunning
C. plain
D. messy
She looked ______ in her new summer dress.
A. lovely
B. rough
C. ugly
D. plain
Đáp án:
1.B. stunning
Giải thích: "Stunning" được dùng khi thứ gì đó gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, như một bức tranh đẹp.
2. A. lovely
Giải thích: “Lovely” diễn tả sự duyên dáng, phù hợp với cách mô tả trang phục nhẹ nhàng, đẹp.
Phần 2: Điền Vào Chỗ Trống
The view from the top of the cliff was __________.
He gave me a __________ bouquet of flowers for my birthday.
Đáp án:
1. breathtaking
Giải thích: “Breathtaking” mang nghĩa “đẹp đến nghẹt thở”, thường dùng trong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
Đáp án:
2. beautiful
Giải thích: “Beautiful” là từ phổ thông để mô tả vẻ đẹp, dùng được cho nhiều đối tượng như người, vật, hoa,…
Phần 3: Chỉnh Sửa Câu
Câu sai: The mountain was pretty and made everyone speechless.
Đáp án: The mountain was stunning and made everyone speechless.
Giải thích: “Pretty” không đủ mạnh để mô tả vẻ đẹp hùng vĩ của núi; “stunning” thể hiện rõ cảm xúc ngỡ ngàng hơn.
Dù chỉ là một tính từ quen thuộc, beautiful trong tiếng Anh mở ra cả thế giới phong phú về cách thể hiện cái đẹp. Khi dùng đúng sắc thái, bạn không chỉ nói tiếng Anh mà còn truyền cảm xúc thật sự. Khám phá thêm kho từ vựng sinh động cùng BrightCHAMPS để tự tin hơn mỗi ngày và để tiếng Anh trở thành điểm mạnh của bạn.
Kết thúc bài học hôm nay bằng bảng tổng hợp chú thích quan trọng dưới đây thôi
Beautiful: tính từ chung miêu tả vẻ đẹp. Gorgeous: tính từ trang trọng, lộng lẫy. Stunning: tính từ nhấn mạnh ấn tượng. Pretty: tính từ nhẹ nhàng, xinh xắn. Ugly/Plain: tính từ chỉ vẻ xấu hoặc bình thường. |
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.