BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon100 Learners

Last updated on August 12th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Từ Vựng Về Âm Nhạc Trong Tiếng Anh – Học Nhanh, Nhớ Lâu

Hiểu từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh giúp bạn học hiệu quả và tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. BrightCHAMPS đã tổng hợp một số từ vựng thông dụng dưới đây!

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Từ Vựng Về Âm Nhạc Là Gì?

Từ vựng về âm nhạc là những từ ngữ tiếng Anh liên quan đến âm nhạc như: tên thể loại nhạc, nhạc cụ, thuật ngữ chuyên môn, và các hành động như listen, sing, compose... Hiểu và sử dụng tốt từ vựng âm nhạc giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả hơn, đặc biệt trong giao tiếp và thưởng thức âm nhạc. 

 

Ví dụ 1: Learning to play musical instruments helps improve concentration, creativity, and emotional expression skills. (Học chơi nhạc cụ giúp cải thiện khả năng tập trung, sáng tạo và biểu lộ cảm xúc.)

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Của Từ Vựng Về Âm Nhạc

Các từ vựng tiếng Anh về âm nhạc là một chủ đề vô cùng thú vị và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Những mẫu câu liên quan đến âm nhạc thường không quá phức tạp, từ vựng cũng gần gũi với đời sống hàng ngày nên rất phù hợp cho người mới học.

 

Các từ vựng về âm nhạc thường được sử dụng khi bạn muốn nói về sở thích, thể hiện cảm xúc, hoặc mô tả một trải nghiệm âm nhạc như đi xem hòa nhạc, nghe bài hát yêu thích hay chơi nhạc cụ. 

 

Ví dụ 2: He enjoys listening to classical music because of its soothing melody. (Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển vì giai điệu nhẹ nhàng của nó.)

 

=> Ở đây, từ vựng “melody” (giai điệu) được dùng để diễn tả một đặc điểm của thể loại nhạc mà anh ấy yêu thích.

Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Từ Đồng Nghĩa Của Từ Vựng Về Âm Nhạc

Để giao tiếp tốt trong lĩnh vực âm nhạc, người học cần nắm rõ một số từ đồng nghĩa phổ biến. 

 

Từ vựng

 

Từ loại

 

Phiên âm

 

Từ đồng nghĩa

 

Nghĩa tiếng Việt

 

Ví dụ

 

melody

 

noun

 

/ˈmel.ə.di/

 

tune, theme

 

giai điệu

 

The melody of this song is very catchy. (Giai điệu của bài hát này rất bắt tai.)

 

rhythm

 

noun

 

/ˈrɪð.əm/

 

beat, tempo

 

nhịp điệu

 

He danced to the rhythm of the music. (Anh ấy đã nhảy theo nhịp điệu của bài nhạc.)

 

lyrics

 

noun

 

/ˈlɪr.ɪks/

 

words, lines

 

lời bài hát

 

I love the lyrics of this song. (Tôi rất thích lời bài hát này.)

 

harmony

 

noun

 

/ˈhɑː.mə.ni/

 

chord, consonance

 

sự hòa âm

 

The singers performed in perfect harmony. (Các ca sĩ đã biểu diễn với sự hòa âm hoàn hảo.)

 

orchestra

 

noun

 

/ˈɔː.kɪ.strə/

 

band, symphony

 

dàn nhạc

 

The orchestra played beautifully. (Dàn nhạc đã chơi rất tuyệt vời.)

 

concert

 

noun

 

/ˈkɒn.sət/

 

performance, gig

 

buổi hòa nhạc

 

We went to a rock concert last night. (Tối qua chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc rock.)

 

genre

 

noun

 

/ˈʒɒn.rə/

 

category, style

 

thể loại (âm nhạc, phim...)

 

My favorite music genre is jazz. (Thể loại nhạc yêu thích của tôi là nhạc jazz.)

 

composer

 

noun

 

/kəmˈpəʊ.zər/

 

songwriter, creator

 

nhà soạn nhạc

 

Beethoven was a famous composer. (Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.)

 

instrumental

 

adjective

 

/ˌɪn.strəˈmen.təl/

 

wordless, music-only

 

không lời (nhạc cụ)

 

I prefer instrumental music while studying. (Tôi thích nghe nhạc không lời khi học.)

 

note

 

noun

 

/nəʊt/

 

tone, pitch

 

nốt nhạc

 

She played a wrong note on the piano. (Cô ấy đã đánh sai một nốt nhạc trên đàn piano.)

 

Ví dụ 3: The band released a new EP last week with five songs. (Ban nhạc đã phát hành một EP mới tuần trước với năm bài hát.)

Max Pointing Out Common Math Mistakes

Các Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Từ Vựng Về Âm Nhạc

Khi học từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. BrightCHAMPS sẽ giúp bạn nhận diện và khắc phục những lỗi này một cách hiệu quả!

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 1: Nhầm Lẫn Giữa "album" Và "EP"

 

Một số người học thường nhầm lẫn giữa album và EP vì nghĩ rằng cả hai giống nhau. 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Cách tránh: Album thường có 8–12 bài hát trở lên. Còn EP chỉ gồm 4–6 bài hát.

 

Ví dụ 4:

 

Câu sai

 

She released a full album with 5 songs last month. 

 

=> Sai vì 5 bài chỉ đủ để gọi là EP.

 

Câu đúng

 

She released an EP with 5 songs last month. (Cô ấy đã phát hành một EP gồm 5 bài hát vào tháng trước.)

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 2: Sử Dụng Sai Giới Từ Với "listen" Và "hear"

 

Đây là lỗi khi người học sử dụng sai giới từ khi nói về việc nghe nhạc. 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Cách tránh: Cần phân biệt “Listen to” chủ động lắng nghe. Còn “Hear” nghe một cách tự nhiên, không cố ý.

 

Ví dụ 5:

 

Câu sai

 

Every morning, I listen music while eating breakfast at the table. 

 

=> Sai vì thiếu giới từ “to” -> diễn tả “nghe” một cách chủ động.

 

Câu đúng

 

Every morning, I listen to music while eating breakfast at the table. (Mỗi sáng, tôi nghe nhạc trong khi ăn sáng ở bàn.)

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi 3: Nhầm Lẫn Giữa "band" Và "orchestra"

 

Việc sử dụng nhầm giữa “band” và “orchestra”, dẫn đến việc người nghe hiểu sai ý. 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Cách tránh: “Band” là ban nhạc hiện đại (rock, pop, jazz) còn “Orchestra” là dàn nhạc giao hưởng, gồm nhiều nhạc cụ cổ điển như violin, cello, trumpet...

 

Ví dụ 6:

 

Câu sai

 

My favorite orchestra plays rock music with guitars and drums every weekend. => (Sai vì orchestra là dùng cho nhạc cổ điển, không phải nhạc hiện đại)

 

Câu đúng

 

My favorite band plays rock music with guitars and drums every weekend. (Ban nhạc yêu thích của tôi chơi nhạc rock với đàn guitar và trống mỗi cuối tuần.)

arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Từ Vựng Về Âm Nhạc

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng từ vựng về âm nhạc trong tiếng Anh, BrightCHAMPS gợi ý cho bạn về một số mẫu câu thường gặp của chủ đề này dưới đây:

 

Ví dụ 7: The catchy chorus repeats after every verse to hook the listener. (Điệp khúc hấp dẫn lặp lại sau mỗi đoạn để thu hút người nghe.)

 

Ví dụ 8: The violin produces a beautiful sound when played by a skilled musician. (Đàn vĩ cầm tạo ra âm thanh tuyệt đẹp khi được chơi bởi nghệ sĩ tài năng.)

 

Ví dụ 9: Reggae music originated in Jamaica and often carries messages of peace and love. (Nhạc reggae có nguồn gốc từ Jamaica và thường mang thông điệp hòa bình và tình yêu.)

 

Ví dụ 10: She joined the church choir to improve her singing and meet new friends. (Cô ấy tham gia dàn hợp xướng nhà thờ để cải thiện giọng hát và kết bạn mới.)

 

Ví dụ 11: You can stream live concerts on various platforms like YouTube and Twitch. (Bạn có thể phát trực tuyến các buổi hòa nhạc trực tiếp trên các nền tảng như YouTube và Twitch.)

Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng Về Âm Nhạc

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

  1. The _______ played a beautiful solo during the school music talent show.
     

A. drummer

B. soloist

C. conductor

D. listener 

 

  1. She listens to _______ music when she wants to relax and focus.
     

  1. hip-hop

  2. rock

  3. classical

  4. electronic

Explanation

Đáp án:
 

  1. B. Soloist (người biểu diễn đơn ca / độc tấu)
     

  2. C. Classical (nhạc cổ điển, êm dịu, truyền thống)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài Tập 2: Điền Vào Chỗ Trống

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

  1. She joined the school _______ to sing with other students in harmony.
     

  2. They danced all night to the loud beats of electronic _______ music.

Explanation

Đáp án:
 

  1. Choir - (dàn hợp xướng)
     

  2. EDM - nhạc điện tử (Electronic Dance Music)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài Tập 3: Sửa Lỗi Sai

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

  1. The violinist played a beautiful rock melody during the classical concert.
     

  2. The band's main singer played a great bass solo.

Explanation

Đáp án:
 

  1. The violinist played a beautiful classical melody during the classical concert. ("Violinist" thường chơi nhạc cổ điển “classical”, không thường chơii nhạc rock.)
     

  2. The band's bassist played a great bass solo. ("Singer" là người hát, còn người chơi đàn bass thì được gọi là "bassist". Đoạn solo bass là do "bassist" thể hiện.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Việc tham khảo bài viết về từ vựng âm nhạc trên BrightCHAMPS giúp nâng cao khả năng giao tiếp và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi TOEIC, IELTS. Bạn có thể tham khảo thêm sách tiếng Anh về âm nhạc để làm quen và sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành thành thạo nhé!
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Từ Vựng Về Âm Nhạc

1. Phân biệt "song" và "track" thế nào?

Song là một bài hát có lời, còn track có thể chỉ một bản nhạc nói chung, có thể có lời hoặc không.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2. "Concert" và "performance" có khác nhau không?

Concert thường dùng để chỉ các buổi hòa nhạc lớn, còn performance có thể chỉ bất kỳ sự biểu diễn nhỏ hoặc lớn nào.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3."Jazz" là gì?

Jazz là một thể loại nhạc đặc trưng bởi sự ngẫu hứng và sử dụng nhịp điệu linh hoạt.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Sự khác nhau giữa "classical" và "modern" music là gì?

Classical music là thể loại âm nhạc truyền thống, lâu đời. Trong khi đó, modern music là các thể loại âm nhạc đương đại.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Trong âm nhạc, tempo là gì?

Tempo là tốc độ của một bản nhạc, cho biết nhịp điệu của bài hát nhanh hay chậm.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Từ Vựng Về Âm Nhạc

Một số thuật ngữ âm nhạc trong tiếng Anh có thể mang nhiều nghĩa hoặc được dùng trong ngữ cảnh đặc biệt. Những chú thích dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và sử dụng từ vựng một cách chính xác, phù hợp.
 

Từ vựng về âm nhạc là những thuật ngữ và từ chuyên ngành được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc, giúp người học hiểu và giao tiếp tự tin. Những từ vựng này bao gồm các thể loại nhạc, nhạc cụ, phong cách âm nhạc và các thuật ngữ về biểu diễn và sáng tác.

Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp người học thành thạo và giao tiếp hiệu quả mà còn tạo cơ hội để hiểu sâu hơn về các khía cạnh kỹ thuật và văn hóa của âm nhạc.


 

Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom