BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon101 Learners

Last updated on August 18th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Chinh Phục Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Kèm Ví Dụ

Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc là tập hợp từ vựng đặc thù sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, thiết kế và xây dựng. Hãy cùng BrightCHAMPS học thuộc từ vựng và cách sử dụng chi tiết tại đây!

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc Là Gì?

Từ vựng chuyên ngành kiến trúc là tập hợp các từ ngữ, thuật ngữ và cụm từ đặc thù được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, thiết kế và xây dựng công trình. Những từ này thường không phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh thông thường mà mang ý nghĩa chuyên môn, mô tả chi tiết về kết cấu, hình khối, vật liệu, quy trình thiết kế và kỹ thuật thi công.

 

Ví dụ 1: blueprint (bản thiết kế kỹ thuật chi tiết của công trình), facade (mặt tiền của tòa nhà)... 

Professor Greenline from BrightChamps

Từ Vựng Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

BrightCHAMPS tổng hợp một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc và xây dựng trong bảng dưới đây: 

 

Từ vựng

 

Từ loại

 

Phiên âm

 

Ý nghĩa

 

Floor plan

 

Danh từ

 

/flɔːr plæn/

 

Mặt bằng

 

Elevation

 

Danh từ

 

/ˌelɪˈveɪʃən/

 

Bản vẽ mặt đứng

 

Section

 

Danh từ

 

/ˈsɛkʃən/

 

Mặt cắt (bản vẽ cắt dọc/cắt ngang)

 

Foundation

 

Danh từ

 

/faʊnˈdeɪʃən/

 

Móng công trình

 

Insulation

 

Danh từ

 

/ˌɪnsjʊˈleɪʃən/

 

Vật liệu cách nhiệt/cách âm

 

Ventilation

 

Danh từ

 

/ˌvɛntɪˈleɪʃən/

 

Hệ thống thông gió

 

Drafting

 

Danh từ

 

/ˈdrɑːftɪŋ/

 

Vẽ kỹ thuật

 

Beam

 

Danh từ

 

/biːm/

 

Dầm
Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

Ngoài nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc pdf cơ bản, người học cần hiểu rõ các thuật ngữ chuyên sâu mang tính kỹ thuật và hệ thống. Dưới đây là danh sách một số thuật ngữ quan trọng bạn nên biết:

 

Từ vựng

 

Từ loại

 

Phiên âm

 

Ý nghĩa

 

Concept design

 

Cụm danh từ

 

/ˈkɒnsɛpt dɪˈzaɪn/

 

Thiết kế ý tưởng

 

Floor area ratio (FAR)

 

Cụm danh từ

 

/flɔːr ˈeəriə ˈreɪʃiəʊ/

 

Hệ số sử dụng đất

 

Structural integrity

 

Cụm danh từ

 

/ˈstrʌktʃərəl ɪnˈtɛɡrəti/

 

Độ bền kết cấu

 

Circulation

 

Danh từ

 

/ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/

 

Hệ thống lưu thông (hành lang, lối đi)

 

Atrium

 

Danh từ

 

/ˈeɪtriəm/

 

Giếng trời, sảnh thông tầng
Max Pointing Out Common Math Mistakes

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 1: Dùng Từ Thông Thường Thay Vì Từ Chuyên Ngành. 

 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

 

Sai

 

We will make a plan of the house.

 

Đúng

 

We will create a blueprint of the house. (Chúng tôi sẽ tạo mộtbản vẽ thiết kế kỹ thuật của ngôi nhà.)

 

Giải pháp: Hãy học và áp dụng đúng các thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thay vì dùng từ thông thường như make, do, thing… trong ngữ cảnh kỹ thuật. 

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 2: Nhầm Lẫn Giữa Các Từ Gần Nghĩa. 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

 

Sai

 

The architect designed the height of the building.

 

Đúng

 

The architect prepared the elevation of the building. (Kiến trúc sư đã chuẩn bị bản vẽ mặt đứng của tòa nhà.)

 

Giải pháp: So sánh các từ gần nghĩa trong từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng kiến trúc pdf và học kèm ngữ cảnh/bản vẽ minh họa để hiểu chính xác ngữ nghĩa của từ. 

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 3: Sử Dụng Sai Dạng Từ.

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

 

Sai

 

The building must architecture well with the environment.

 

Đúng

 

The building must be architecturally integrated with the environment. (Tòa nhà phải được tích hợp về mặt kiến trúc với môi trường xung quanh.)

 

Giải pháp: Hãy học từ theo nhóm từ có chung một gốc từ và luyện đặt câu với mỗi loại từ để hiểu ngữ cảnh sử dụng chính xác. 

arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Mẫu Câu Thường Gặp Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng cụ thể của từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc trong từng ngữ cảnh khác nhau. 

 

Ví dụ 2: The contractor reviewed the blueprint before starting the foundation work. (Nhà thầu đã xem xét bản vẽ kỹ thuật trước khi bắt đầu thi công phần móng.)

 

Giải thích: "Blueprint" là thuật ngữ chuyên ngành chỉ bản thiết kế chi tiết của một công trình.

 

Ví dụ 3: Removing a load-bearing wall without reinforcement could compromise the structural integrity of the building. (Việc tháo dỡ tường chịu lực mà không gia cố có thể làm ảnh hưởng đến độ bền kết cấu của tòa nhà.)

 

Giải thích: "Load-bearing wall" là tường có chức năng đỡ tải trọng - thuật ngữ quan trọng trong thiết kế kết cấu.

 

Ví dụ 4: The balcony extends over the garden using a cantilever design. (Ban công được thiết kế dạng dầm chìa để vươn ra khu vườn.)

 

Giải thích: "Cantilever" là cấu trúc không có điểm tựa ở đầu, thường dùng cho ban công, mái hiên.

 

Ví dụ 5: Sustainable architecture focuses on minimizing environmental impact through energy-efficient design. (Kiến trúc bền vững tập trung vào việc giảm tác động môi trường thông qua thiết kế tiết kiệm năng lượng.)

 

Giải thích: "Sustainable architecture" là xu hướng quan trọng trong kiến trúc hiện đại.

 

Ví dụ 6: The client requested an elevation drawing to better understand the building's facade. (Khách hàng yêu cầu bản vẽ mặt đứng để hiểu rõ hơn về mặt tiền tòa nhà.)

 

Giải thích: "Elevation drawing" thể hiện mặt đứng của công trình, khác với floor plan (mặt bằng).

Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Về Từ Vựng Chuyên Ngành Kiến Trúc

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài 1: Bài Tập Trắc Nghiệm

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Chọn đáp án đúng trong câu dưới đây. 
 

  1. The architect is working on the ______ of the new commercial building to define its external appearance.

A. blueprint

B. elevation

C. foundation

D. insulation
 

  1. A well-designed __________ system can help reduce energy consumption and improve indoor comfort.

A. insulation

B. decoration

C. drainage

D. glazing

 

Explanation

Đáp án:
 

  1. B. Elevation (vì “elevation” là bản vẽ thể hiện mặt đứng, dùng để xác định hình thức bên ngoài của công trình.) 
     

  2. A. insulation (vì “insulation” là vật liệu cách nhiệt giúp tiết kiệm năng lượng và tăng sự thoải mái trong công trình.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài 2: Điền Vào Ô Trống

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Điền từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc thích hợp vào ô trống dưới đây. 
 

  1. The roof is supported by steel __________ that span across the structure.
     

  2. Proper __________ is essential to ensure thermal comfort and energy efficiency in buildings.

Explanation

Đáp án:
 

  1. beams (vì “beams” là dầm, bộ phận ngang đỡ sàn hoặc mái, phù hợp với ngữ cảnh của câu.)
     

  2. insulation (vì câu đề cập đến “thermal comfort” và “energy efficiency”, trong khi đó, “insulation” là vật liệu giúp cách nhiệt, cách âm và giữ nhiệt độ ổn định nên phù hợp ngữ cảnh.)

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài 3: Sửa Lỗi Sai

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Tìm và sửa lỗi sai. 
 

  1. The building is located on the center of the site.
     

  2. We must architecture the facade carefully to match the surrounding style.

Explanation

Đáp án:
 

  1. located on - located at (vì câu sai giới từ, “located” đi kèm với “at” là cụm cố định trong tiếng Anh.) 
     

  2. architecture - design (vì “architecture” là danh từ, không phải động từ nên không phù hợp ngữ cảnh của câu, phải dùng “design” làm động từ trong câu này để mô tả hành động thiết kế mặt tiền.) 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành kiến trúc trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, giao tiếp chuyên nghiệp mà còn mở ra cơ hội học tập và làm việc hiệu quả. Đừng quên tham gia ngay các khóa học tiếng Anh chuyên ngành tại BrightCHAMPS để nâng cao kiến thức và sẵn sàng bứt phá bản thân ngay hôm nay!
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

1.Sự khác biệt giữa “floor plan” và “site plan” là gì?

“Floor plan” là bản vẽ thể hiện bố cục bên trong của một tầng cụ thể trong công trình, bao gồm tường, phòng, cửa, đồ nội thất, và kích thước. Trong khi đó, ”site plan” là bản vẽ tổng thể mô tả toàn bộ vị trí công trình trên khu đất, bao gồm cảnh quan xung quanh, lối đi, bãi đỗ xe, đường nội bộ và các yếu tố kỹ thuật khác như hệ thống thoát nước hay ranh giới khu đất.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.Thuật ngữ “glazing” dùng trong kiến trúc là gì?

“Glazing” là lớp kính hoặc hệ thống cửa kính được lắp đặt trong cửa sổ hoặc mặt dựng công trình. Nó không chỉ ảnh hưởng đến ánh sáng tự nhiên mà còn liên quan đến cách nhiệt, chống ồn và an toàn. Một số thuật ngữ liên quan gồm double glazing (kính hai lớp), low-e glazing (kính tiết kiệm năng lượng).
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.Khác biệt giữa “core” và “shaft” trong thiết kế tòa nhà cao tầng?

Core là khu vực trung tâm bao gồm thang máy, cầu thang thoát hiểm, giếng kỹ thuật và nhà vệ sinh. Shaft thường chỉ riêng các ống dẫn kỹ thuật như hệ thống HVAC, điện, nước.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Một số collocation phổ biến nào cần biết trong ngành kiến trúc là gì?

Một số collocation phổ biến bao gồm: draw a blueprint (vẽ bản thiết kế), “draft a floor plan” (phác họa mặt bằng), “meet building codes” (đáp ứng tiêu chuẩn xây dựng)... 
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Có thành ngữ nào được sử dụng ẩn dụ từ kiến trúc không?

Có. Một số thành ngữ gốc từ kiến trúc và xây dựng bao gồm: “lay the foundation for something (đặt nền móng cho việc gì), “go back to the drawing board” (quay lại từ đâu)... 
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Tiếng Anh Chuyên Ngành Kiến Trúc

BrightCHAMPS tóm gọn lại các chú thích quan trọng trong bài học về Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc giúp bạn học chọn lọc và ghi nhớ kiến thức hiệu quả. 

  • Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc bao gồm các từ ngữ kỹ thuật, cấu kiện, thiết kế, bản vẽ, quy hoạch… được dùng đặc thù trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng và thiết kế đô thị.
     
  • Một số thuật ngữ cơ bản bao gồm: “blueprint” (bản vẽ kỹ thuật), “floor plan” (mặt bằng), “elevation” (mặt đứng), “section” (mặt cắt)... 

 

Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom