BrightChamps Logo
Login
Creative Math Ideas Image
Live Math Learners Count Icon100 Learners

Last updated on August 11th, 2025

English Whiteboard Illustration

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Phrasal Verb với Take: Học Hiểu, Dùng Đúng, Giao Tiếp Tự Tin

Bạn từng gặp các cụm như take off, take over, take up trong sách, bài thi hoặc phim ảnh, nhưng không chắc chắn ý nghĩa thực sự của chúng? Vậy những từ này là gì và dùng ra sao?

Blog for Global Students
Professor Greenline from BrightChamps

Phrasal Verb Với Take Là Gì?

Thực tế, “take” là một trong những động từ có nhiều phrasal verbs nhất trong tiếng Anh, và mỗi cụm lại có những nét nghĩa riêng biệt – có khi giống, có khi khác xa nghĩa gốc ban đầu.

 

Điển hình như “Take off” không những có nghĩa là “lấy ra” mà có thể là “cất cánh” hoặc “cởi đồ”.

 

“Take in” không chỉ là “mang vào” mà có thể là “hiểu”, “thu nhỏ”, thậm chí là “bị lừa”.

 

Việc hiểu và sử dụng đúng phrasal verbs sẽ giúp nâng trình giao tiếp của bạn. Nắm ý nhanh khi nghe người bản xứ nói. Và đặc biệt là đạt điểm cao hơn trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS, TOEIC, SAT…
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Off /teɪk ɔːf/

Phrasal verb take off đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ở nghĩa đen, nó thường được dùng với chủ thể là máy bay. Trong nghĩa bóng, “take off” diễn tả sự phát triển đột phá, ví dụ như sự nghiệp hay sản phẩm được công chúng đón nhận nồng nhiệt.

 

Ví dụ 1: Her business really took off after she launched it online. (Doanh nghiệp của cô ấy thực sự thành công sau khi lên mạng.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Up /teɪk ʌp/

"Take up" là một cụm từ rất thông dụng trong giao tiếp. Khi bạn muốn nói mình mới học hay bắt đầu làm điều gì, đây là cách nói rất tự nhiên. Ngoài ra, nó cũng giúp mô tả các tình huống liên quan đến thời gian hoặc diện tích bị chiếm dụng.

 

Ví dụ 2: Lena has recently taken up painting as a weekend hobby. (Lena gần đây bắt đầu học vẽ như một sở thích cuối tuần.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take In /teɪk ɪn/

“Take in” là một cụm đa nghĩa. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể diễn tả việc hấp thụ thông tin, điều chỉnh đồ dùng cho vừa, hoặc bị người khác đánh lừa. Người học cần lưu ý cách dùng cụ thể để tránh hiểu nhầm.

 

Ví dụ 3: There was so much to take in during the lecture that I had to record it. (Buổi giảng có quá nhiều thông tin, tôi phải ghi âm lại để xem lại sau.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Out /teɪk aʊt/

“Take out” rất linh hoạt, được dùng nhiều trong cuộc sống hàng ngày, từ việc rút tiền đến việc đi chơi. Khi đi kèm với danh từ, nhớ xác định rõ ý nghĩa qua ngữ cảnh để dùng chính xác.

 

Ví dụ 4: She took out some cash from the ATM. (Cô ấy rút tiền từ máy ATM.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Over /teɪk ˈəʊ.vər/

Nghĩa: Tiếp quản, giành quyền kiểm soát

 

Ví dụ 5: After the director resigned, she took over the project immediately. (Sau khi giám đốc từ chức, cô ấy lập tức tiếp quản dự án.)

 

Phrasal verb đi với take này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh doanh hoặc điều hành. Nó thể hiện hành động tiếp nhận vai trò từ người khác hoặc tiếp quản một công ty.
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Down /teɪk daʊn/

Khi dùng trong văn viết hay báo chí, phrasal verb với take down mang sức mạnh phê phán mạnh mẽ. Trong sinh hoạt hằng ngày, nó thường được dùng theo nghĩa ghi chép hoặc tháo gỡ vật lý.

 

Ví dụ 6: She took down the notes carefully. (Cô ấy ghi chép lại một cách cẩn thận.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take After /teɪk ˈæf.tər/

Nghĩa: Giống ai đó (về tính cách hoặc ngoại hình). Không giống “look like” chỉ ngoại hình, “take after” bao hàm cả tính cách. Đặc biệt, cụm từ này chỉ dùng với người trong gia đình – không áp dụng với bạn bè hay người xa lạ.

 

Ví dụ 7: Everyone says Mia takes after her grandfather in her storytelling skills. (Ai cũng bảo Mia thừa hưởng khả năng kể chuyện từ ông ngoại.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take Back /teɪk bæk/

Cụm từ này dễ dùng và thường thấy trong đời sống. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng khi dùng với nghĩa “rút lại lời nói”, "take back" mang sắc thái ăn năn, hối lỗi, thường đi kèm với tình huống nhạy cảm trong giao tiếp.

 

Ví dụ 8: He quickly took back his comment when he realized it had offended her. (Anh ấy nhanh chóng rút lại lời nói khi nhận ra mình đã làm cô ấy tổn thương.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Take On /teɪk ɒn/

Nghĩa: Nhận thêm trách nhiệm, việc, tuyển người

 

Ví dụ 9: I can’t take on any more work right now. (Tôi không thể nhận thêm việc vào lúc này.)

 

“Take on” khá dễ sử dụng nhưng cần phân biệt rõ theo từng tình huống. Nghĩa thứ ba thường mang tính thử thách, đòi hỏi sự gan dạ hoặc tự tin.
 

Max Pointing Out Common Math Mistakes

Một Số Lỗi Thường Gặp Và Cách Tránh Trong Phrasal Verb Với Take

Khi học phrasal verbs với "take", người học thường dễ mắc phải một số lỗi do nhầm lẫn về nghĩa hoặc cách dùng. Dưới đây là những lỗi phổ biến và mẹo đơn giản giúp bạn tránh chúng hiệu quả hơn.

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Nhầm Nghĩa Giữa Các Cụm Gần Giống Nhau

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Đây là lỗi phổ biến nhất mà người học thường gặp khi học các phrasal verb với take. Nhiều cụm với “take” có vẻ tương tự nhau về mặt hình thức, nhưng lại mang nghĩa hoàn toàn khác biệt. 

 

Ví dụ 10
 

Sai

He took off the meeting immediately.

Đúng

He called off the meeting immediately. (Anh ấy đã huỷ bỏ cuộc họp đó ngay lập tức.)

 

“Take off” thường mang nghĩa “cất cánh” hoặc “cởi (quần áo)”, không dùng để chỉ hành động huỷ bỏ. Còn “call off” là cụm dùng đúng nghĩa "huỷ".

 

Một mẹo nhỏ cho lỗi này đó là học từng cụm phrasal verb với take trong ngữ cảnh cụ thể, kết hợp với ví dụ thực tế để ghi nhớ chính xác.
 

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Dùng Sai Giới Từ Hoặc Trạng Từ

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Thay vì học cụm từ đầy đủ, nhiều người học chỉ nhớ động từ chính rồi gắn đại giới từ vào, khiến câu không còn đúng ngữ pháp hoặc nghĩa.

 

Ví dụ 11
 

Sai

She took on him at work.

Đúng

She took it out on him at work. (Cô ấy trút giận lên anh ta tại nơi làm việc.)

 

“Take it out on someone” là cụm cố định nghĩa là “trút giận lên ai đó”. Không thể thay đổi vị trí hoặc cấu trúc tuỳ tiện.

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Quên Chia Thì Của Động Từ

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Phrasal verb với take dù là cụm từ, nhưng về mặt ngữ pháp thì động từ chính vẫn cần được chia đúng thì của câu. 

 

Ví dụ 12
 

Sai

They take over the company yesterday.

Đúng

They took over the company yesterday. (Họ tiếp quản công ty vào hôm qua.)

 

Vì vậy xác định rõ thì của câu trước khi sử dụng phrasal verb với take và chia động từ chính cho đúng.

arrow-right
Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Phrasal Verb Với Take

1.Nên học bao nhiêu phrasal verb với take?

Khoảng 10–15 cụm phổ biến là đủ để giao tiếp hàng ngày và làm bài thi tốt.

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.“Take on” và “take over” khác nhau thế nào?

“Take on” = nhận việc hoặc trách nhiệm, thường là chủ động đảm nhận.

 

“Take over” = tiếp quản, giành quyền kiểm soát (về vị trí, tổ chức), thường là thay thế hoặc nắm quyền từ người khác.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.Phrasal verbs có thường xuất hiện trong các kỳ thi không?

Rất thường xuyên. Đặc biệt trong phần Reading và Use of English (IELTS, FCE, TOEIC).

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.“Take in” luôn mang nghĩa tích cực không?

Không. Ngoài nghĩa “hiểu”, nó còn có nghĩa tiêu cực như “bị lừa”.

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Làm sao để học và nhớ lâu phrasal verbs?

●    Dùng flashcards


●    Viết ví dụ riêng theo ngữ cảnh cá nhân


●    Luyện nói và viết mỗi ngày
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng Trong Phrasal Verb Với Take

Dưới đây là một vài chú thích mà bạn cần lưu ý trong bài hôm nay. 

 

Take off: Cất cánh, cởi đồ, thành công nhanh

 

Take up: Bắt đầu (thói quen, sở thích)

 

Take over: Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát

 

Take in: Tiếp thu, bóp nhỏ, bị lừa

 

Take out: Mang ra ngoài, mời đi chơi, mua mang về

 

Take down: Ghi lại, tháo xuống

 

Take after: Giống (thường là người thân)

 

Take back: Rút lại lời, trả lại đồ

 

Take on: Đảm nhận việc, tuyển thêm người

 

Take away: Mang đi, rút ra bài học
 

Professor Greenline from BrightChamps

Explore More english-vocabulary

Important Math Links IconPrevious to Phrasal Verb với Take: Học Hiểu, Dùng Đúng, Giao Tiếp Tự Tin

Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom