BrightChamps Logo
Login

Summarize this article:

Live Math Learners Count Icon101 Learners

Last updated on 5 tháng 8, 2025

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Tính Từ Đuôi -able: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Tính từ đuôi -able là một nhóm tính từ phổ biến mang nghĩa "có thể được làm gì đó". Vậy cách viết, cách sử dụng và những lỗi khi dùng tính từ đuôi -able như thế nào.

Professor Greenline from BrightChamps

Tính Từ Đuôi -Able Là Gì?

Tính từ đuôi "-able" là một phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh khá thú vị và hữu ích. Chúng ta gặp nó thường xuyên trong giao tiếp hay cả trong những văn bản, bài viết. Vậy nó có nghĩa là gì? 

 

Nói một cách dễ hiểu thì tính từ có đuôi -able, thường được dùng để miêu tả khả năng làm được một cái gì đó, hoặc một cái đặc tính gì đó của một vật, một người, hay một sự việc.

 

Ví dụ 1: "Fixable" (có thể sửa chữa): Miêu tả một thứ gì đó có khả năng sửa chữa được.

 

This machine is fixable, and you can repair it. (Máy móc này có thể sửa chữa, và bạn có thể sửa nó.)
 

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc

Tính từ đuôi -able dùng để diễn tả về khả năng hoặc đặc điểm có thể xảy ra hay đạt được. Các tính từ có đuôi able thường sử dụng với sự vật, sự việc và cả con người tùy vào ngữ cảnh. 

 

  • Thêm "-able" vào động từ gốc để tạo thành tính từ:

 

Ví dụ 2: "Read" (đọc) → "Readable" (có thể đọc được)

 

This book is very readable. (Cuốn sách này rất dễ đọc.)

 

Ví dụ 3: "Move" (di chuyển) → "Movable" (có thể di chuyển được):

 

The table is movable, so we can rearrange the room. (Cái bàn có thể di chuyển được, nên chúng ta có thể sắp xếp lại phòng.)

 

  • Một số danh từ cũng có thể thêm "-able":

 

Ví dụ 4: "Fashion" (thời trang) → "Fashionable" (hợp thời trang)

 

She always wears fashionable clothes. (Cô ấy luôn mặc quần áo hợp thời trang.)

 

  • Quy tắc bỏ chữ "e" trong một số từ đặc biệt

 

Khi một động từ kết thúc bằng chữ "e" nhưng lại là âm câm (tức là chữ "e" không được phát âm), chúng ta thường phải bỏ chữ "e" này trước khi thêm đuôi "-able".

 

Ví dụ 5: "desire" (mong muốn) → "desirable" (đáng mong muốn).

 

The house has many desirable features. (Ngôi nhà có nhiều đặc điểm đáng mong muốn.)

 

  • Một vài tính từ đuôi -able mang sắc thái trang trọng như "applicable, acceptable". Một số tính từ khác có thể thể hiện sắc thái đời thường như "fixable, drinkable". 

 

Ví dụ 6: The idea is acceptable. (Ý tưởng này chấp nhận được).

Professor Greenline from BrightChamps

Cấu Trúc Và Cách Sử Dụng Tính Từ Đuôi -able

Tính từ đuôi -able được sử dụng trong khá nhiều cấu trúc khác nhau để diễn tả khả năng hoặc tính chất của một việc nào đó. 

 

  • Trước Danh Từ Để Mô Tả

 

Tính từ đuôi "-able" thường được đặt trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó trong câu.

 

Ví dụ 7: "A comfortable chair" (một cái ghế thoải mái): "Comfortable" bổ nghĩa cho "chair".

 

  • Dùng Sau Động Từ Tobe

 

Tính từ đuôi -able cũng có thể đứng sau động từ "tobe" để miêu tả chủ ngữ, làm nổi bật chủ thể. 

 

Ví dụ 8: The water is drinkable. (Nước này có thể uống được.): "Drinkable" miêu tả "water".

 

  • Trong Câu Bị Động Để Nhấn Mạnh Tính Khả Thi

 

Trong câu bị động, tính từ "-able" xuất hiện với vai trò nhấn mạnh tính khả thi của hành động được nhắc tới.

 

Ví dụ 9: The problem is solvable. (Vấn đề có thể giải quyết được.): Nhấn mạnh rằng vấn đề có thể được giải quyết.

Max Pointing Out Common Math Mistakes

Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Tính Từ Đuôi -able

Mặc dù cách sử dụng các tính từ này có vẻ khá đơn giản, nhưng BrightCHAMPS nhận thấy các bạn học viên vẫn gặp phải một số lỗi nhỏ dưới đây.
 

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Nhầm lẫn giữa tính từ đuôi -able và -ible
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Đây là một lỗi khá phổ biến khi sử dụng tính từ đuôi -able, bởi lẽ cả hai đuôi này đều tạo thành tính từ. Mặc dù vậy, chúng lại có quy tắc sử dụng khác nhau.

 

Ví dụ 10:

 

Sai: The instruction was not understandible.

 

Sửa: The instruction was not understandable. (Hướng dẫn đó không dễ hiểu.)

 

Cách tránh 

 

Hãy học thuộc các từ thường dùng bằng cách: Ghi nhớ những tính từ phổ biến có đuôi "-able" và "-ible".

 

Một cách khác đó là khi không chắc chắn, hãy tra từ điển để kiểm tra chính tả.

 

Lưu ý gốc từ: Hầu hết các từ có gốc Latinh sử dụng "-ible", còn từ có gốc tiếng Anh sử dụng "-able". Mặc dù vậy, không phải lúc nào quy tắc này cũng đúng.
 

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Sử dụng sai ngữ cảnh
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Một số tính từ "-able" có nghĩa gần giống nhau, nhưng chúng lại được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

 

Ví dụ 11: 

 

Sai: The chair is very moveable. (Chiếc ghế rất di chuyển được.) 

 

Sửa: The chair is very portable. (Chiếc ghế rất dễ mang theo.)

 

Cách tránh

 

Bạn nên đọc kỹ định nghĩa và ví dụ trong từ điển để hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng từ.

 

Chú ý đến ngữ cảnh: Chọn từ phù hợp với tình huống giao tiếp.
 

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Không chuyển đổi đúng từ loại khi thêm -able
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Không phải lúc nào chúng ta cũng có thể thêm "-able" để tạo thành tính từ.

 

Ví dụ 12:

 

Sai: He is successable in his career.

 

Sửa: He is successful in his career. (Anh ấy thành công trong sự nghiệp.)

 

Cách tránh:

 

Kiểm tra từ điển: Tra từ điển để xem từ gốc có thể tạo thành tính từ "-able" hay không.
 

Mistake 4

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Dùng tính từ đuôi -able với động từ không phù hợp
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Một số động từ không có dạng tính từ đuôi -able.

 

Ví dụ 13: 

 

Sai: The movie was cryable.

 

Sửa: The movie was emotional. (Bộ phim đầy cảm xúc.)

 

Cách tránh:

 

Tạo thói quen tra từ điển để kiểm tra xem động từ có thể tạo thành tính từ "-able" hay không.

 

Tìm từ thay thế: Nếu động từ không có dạng tính từ "-able", hãy tìm một 
 

arrow-left
arrow-right
Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Ví Dụ Về Tính Từ Đuôi -Able

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Ngữ Cảnh Trang Trọng

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Ví dụ 14: The contract terms must be acceptable to both parties. (Các điều khoản hợp đồng phải được cả hai bên chấp nhận.)

 

Ví dụ 15: The findings of the research are applicable to a wide range of industries. (Các phát hiện của nghiên cứu có thể áp dụng cho nhiều ngành công nghiệp.)

Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Ngữ Cảnh Không Trang Trọng

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Ví dụ 16: This sofa is super comfortable! (Chiếc ghế sofa này cực kỳ thoải mái!)

 

Ví dụ 17: The new phone is very affordable. (Chiếc điện thoại mới này rất phải chăng.)

Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Ngữ Cảnh Học Thuật

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

Ví dụ 18: The experiment provided reliable data for the study. (Thí nghiệm đã cung cấp dữ liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu.)
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Tính Từ Đuôi -able

1.Tính từ đuôi -able có phải luôn được tạo thành từ động từ không?

Không. Một số tính từ được tạo từ danh từ. 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

2.Liệu có quy tắc nào để phân biệt được -able và -ible không?

Hầu hết các từ có gốc Latinh sử dụng "-ible", còn từ có gốc tiếng Anh sử dụng "-able". Bạn cũng có thể hình thành thói quen tra từ điển để ghi nhớ.
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

3.Có thể thay thế tính từ đuôi -able bằng từ khác không?

Đôi khi có thể, tham khảo ví dụ sau đây:

 

Ví dụ 19: "manageable" có thể thay bằng "controllable".
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

4.Tính từ đuôi -able có thể dùng trong tất cả các ngữ cảnh không?

Không, trong tiếng Anh vẫn còn khá nhiều từ mang tính chất trang trọng và học thuật hơn những tính từ đuôi able.

Math FAQ Answers Dropdown Arrow

5.Đuôi able là danh từ hay tính từ?

Đuôi -able thường là đuôi của tính từ trong tiếng Anh, không phải danh từ. 

 

Ví dụ 20: Understandable (có thể hiểu được), Reliable (đáng tin cậy),....
 

Math FAQ Answers Dropdown Arrow
Professor Greenline from BrightChamps

Một Số Chú Thích Quan Trọng

Cuối bài là một vài những chú thích cần ghi nhớ về tính từ đuôi -able.

 

Lưu ý về cách viết: Với một số động từ đặc biệt khi thêm "-able" bạn hãy nhớ bỏ chữ "e" cuối từ. 

 

Sắc thái nghĩa: Mặc dù thường mang nghĩa "có thể", nhưng một số tính từ "-able" sẽ còn mang sắc thái nghĩa khác tùy thuộc vào ngữ cảnh. 

 

Ngữ cảnh sử dụng: Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ "-able" phù hợp. 

 

Luyện tập: Cách tốt nhất để nắm vững tính từ "-able" là luyện tập thường xuyên. Hãy đọc nhiều, nghe nhiều và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.


 

Professor Greenline from BrightChamps

Explore More grammar

Important Math Links IconPrevious to Tính Từ Đuôi -able: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Important Math Links IconNext to Tính Từ Đuôi -able: Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Chi Tiết

Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom