Summarize this article:
Last updated on 17 tháng 9, 2025

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh mô tả mức độ thường xuyên xảy ra của sự việc, hành động. Cùng BrightCHAMPS tìm hiểu về cách sử dụng các trạng từ tần suất thường gặp trong bài dưới đây!
Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) là một từ loại trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mức độ xảy ra của sự việc hay hành động nào đó. Chính vì thế, nó được sử dụng khi muốn diễn tả một thói quen/ hành động lặp đi lặp lại.
Ví dụ 1: My grandparents usually drink tea in the morning. (Ông bà tôi thường xuyên uống trà vào buổi sáng.)
Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất thường được sử dụng khi:
Ví dụ 2: We often visit our uncle when we have free time. (Chúng tôi thường đến thăm chú của chúng tôi khi có thời gian rảnh rỗi.)
Ví dụ 3: How often does Jane play soccer in the morning? - Sometimes. (Jane có thường chơi đá bóng vào buổi sáng không? - Thỉnh thoảng.)
Để sử dụng trạng từ chỉ tần suất chính xác, bạn cần xác định nó thuộc nhóm xác định hay không xác định và các vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày:
Trạng Từ Tần Suất Xác Định
Là các trạng từ diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động/ sự việc trong khoảng thời gian nhất định. Trạng từ chỉ tần suất xác định có 3 hình thức gồm:
|
Cấu trúc hình thành |
|
|---|
Ví dụ 4: I go to school by bike with my friend every day. (Tôi đi học bằng xe đạp với bạn tôi mỗi ngày.)
Trạng Từ Tần Suất Không Xác Định
Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động/ hành vi nào đó nhưng không xác định được thời gian cụ thể. Một vài trạng từ chỉ tần suất không xác định thường gặp như always, usually, often, never, sometimes,....
Ví dụ 5: Tom sometimes plays chess with his brother in his free time. (Tom đôi khi chơi cờ vua với anh trai của mình trong thời gian rảnh rỗi.)
Các Vị Trí Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Thực tế, trạng từ này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau, tùy vào từng trường hợp.
|
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất |
Ví dụ |
|
Giữa chủ ngữ và động từ chính |
Ví dụ 6: Rose usually visits her grandparents in the weekend. (Rose thường xuyên đi thăm ông bà cô ấy vào cuối tuần.) |
|
Ngay sau động từ Tobe |
Ví dụ 7: John is rarely late for meetings. (John hiếm khi đến các cuộc họp muộn.) |
|
Sau trợ động từ |
Ví dụ 8: We have seldom visited that museum. (Chúng tôi hiếm khi đến thăm bảo tàng đó.) |
|
Đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often) |
Ví dụ 9: Occasionally, she tries new recipes when she has time. (Thỉnh thoảng, cô ấy thử công thức nấu ăn mới khi có thời gian.) |
Dưới đây là tổng hợp một vài lỗi dễ mắc phải khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất. Bạn hãy nắm chắc để tránh mắc lỗi khi làm bài tập và giao tiếp:
Để bạn hiểu hơn về trạng từ chỉ tần suất, BrightCHAMPS sẽ đưa ra một vài ví dụ tương ứng với 3 ngữ cảnh thường gặp là trang trọng, đời thường và học thuật:
Ngữ Cảnh Trang Trọng
Ví dụ 13: Our department usually reviews internal reports every quarter. (Phòng ban của chúng tôi thường xuyên xem xét báo cáo nội bộ mỗi quý.)
Ví dụ 14: Employees are frequently reminded to update their passwords for security reasons. (Nhân viên thường được nhắc nhở cập nhật mật khẩu vì lý do bảo mật.)
Ngữ Cảnh Đời Thường
Ví dụ 15: You always take forever to get ready! (Bạn mất rất nhiều thời gian để chuẩn bị.)
Ví dụ 16: I hardly ever eat fast food these days. (Dạo này, tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)
Ngữ Cảnh Học Thuật
Ví dụ 17: This compound never reacts under standard laboratory conditions. (Hợp chất này không bao giờ phản ứng trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.)
Bài Tập 1: Trắc Nghiệm
1. I ______ go to the gym on Fridays.
A. never
B. always
C. seldom
D. usually
2. Jenny is ______ late for work because she wakes up very late.
A. always
B. never
C. sometimes
D. seldom
Đáp Án
1. D. usually. ("I usually go to the gym on Sundays." → Diễn tả thói quen thường xuyên.)
2. A. always. (Vì thức dậy muộn nên cô ấy luôn luôn đi làm muộn)
Bài Tập 2: Chọn Trạng Từ Tần Suất Thích Hợp Điền Vào Chỗ Trống
1. Rose (often / never) __________ goes to the park to relax after working.
2. She (rarely / always) __________ finishes her assignments before going out with her parents.
Đáp Án
1. often (Dụng “often” trong ngữ cảnh này hợp lý, vì nó diễn đạt thói quen thư giãn sau giờ làm của cô ấy.)
2. always (Thói quen thường xuyên xảy ra, mức độ nhiều lần nên dùng “always” hợp lý).
Bài Tập 3: Sửa Câu Sai Sao Cho Đúng Ngữ Pháp
1. She goes always to school by bike.
2. They never are late for class.
Đáp Án
1. She always goes to school by bike. (goes always sai -> always goes)
2. They are never late for class. (never are -> are never)
Bài học hôm nay đã cung cấp những lý thuyết quan trọng về các trạng từ chỉ tần suất. Việc nắm chắc mức độ biểu đạt của các trạng từ chỉ tần suất giúp bạn hoàn thành tốt bài tập liên quan. Đăng ký tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS để nâng cao trình độ tiếng Anh nhé!
Các kiến thức chính trong bài đã được BrightCHAMPS tổng kết trong bảng sau:
Trạng từ chỉ tần suất xác định:
Trạng từ chỉ tần suất không xác định: Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never,.....
Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính, sau tobe, sau trợ động từ và đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often)
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.






