BrightChamps Logo
Login

Summarize this article:

Live Math Learners Count Icon102 Learners

Last updated on 17 tháng 9, 2025

Professor Greenline Explaining Math Concepts

Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh - Tổng Hợp Kiến Thức Cần Lưu Ý

Trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh mô tả mức độ thường xuyên xảy ra của sự việc, hành động. Cùng BrightCHAMPS tìm hiểu về cách sử dụng các trạng từ tần suất thường gặp trong bài dưới đây!

Professor Greenline from BrightChamps

Trạng Từ Chỉ Tần Suất Là Gì?

Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) là một từ loại trong tiếng Anh, dùng để diễn tả mức độ xảy ra của sự việc hay hành động nào đó. Chính vì thế, nó được sử dụng khi muốn diễn tả một thói quen/ hành động lặp đi lặp lại. 

 

Ví dụ 1: My grandparents usually drink tea in the morning. (Ông bà tôi thường xuyên uống trà vào buổi sáng.) 

 

Professor Greenline from BrightChamps

Cách Sử Dụng Và Quy Tắc Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ tần suất thường được sử dụng khi: 

  • Muốn diễn tả mức độ thường xuyên của hành động hay một thói quen nào đó được lặp đi lặp lại.  
     

Ví dụ 2: We often visit our uncle when we have free time. (Chúng tôi thường đến thăm chú của chúng tôi khi có thời gian rảnh rỗi.) 

  • Trả lời cho câu hỏi bắt đầu bằng “How often” (bao nhiêu lần/ thường xuyên như thế nào.) 
     

Ví dụ 3: How often does Jane play soccer in the morning? - Sometimes. (Jane có thường chơi đá bóng vào buổi sáng không? - Thỉnh thoảng.) 

 

Professor Greenline from BrightChamps

Cấu Trúc Và Các Mẫu Câu Phổ Biến Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Để sử dụng trạng từ chỉ tần suất  chính xác, bạn cần xác định nó thuộc nhóm xác định hay không xác định và các vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu. Dưới đây là những cấu trúc thường gặp giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày:

 

Trạng Từ Tần Suất Xác Định 

 

Là các trạng từ diễn tả sự lặp đi lặp lại của hành động/ sự việc trong khoảng thời gian nhất định. Trạng từ chỉ tần suất xác định có 3 hình thức gồm:  

Cấu trúc hình thành

  • Every + (số) + từ chỉ thời gian
  • Từ chỉ thời gian + ly 
  • Số lần + a + từ chỉ thời gian 

Ví dụ 4: I go to school by bike with my friend every day. (Tôi đi học bằng xe đạp với bạn tôi mỗi ngày.) 

 

Trạng Từ Tần Suất Không Xác Định 

 

Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động/ hành vi nào đó nhưng không xác định được thời gian cụ thể. Một vài trạng từ chỉ tần suất không xác định thường gặp như always, usually, often, never, sometimes,.... 

 

Ví dụ 5: Tom sometimes plays chess with his brother in his free time. (Tom đôi khi chơi cờ vua với anh trai của mình trong thời gian rảnh rỗi.) 

 

Các Vị Trí Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất 

 

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất trong câu như thế nào? Thực tế, trạng từ này có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau, tùy vào từng trường hợp. 

Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Ví dụ

Giữa chủ ngữ và động từ chính 

Ví dụ 6: Rose usually visits her grandparents in the weekend. (Rose thường xuyên đi thăm ông bà cô ấy vào cuối tuần.) 

Ngay sau động từ Tobe 

Ví dụ 7: John is rarely late for meetings. (John hiếm khi đến các cuộc họp muộn.) 

Sau trợ động từ

Ví dụ 8: We have seldom visited that museum. (Chúng tôi hiếm khi đến thăm bảo tàng đó.) 

Đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often) 

Ví dụ 9: Occasionally, she tries new recipes when she has time. (Thỉnh thoảng, cô ấy thử công thức nấu ăn mới khi có thời gian.) 

Max Pointing Out Common Math Mistakes

Các Lỗi Thường Gặp Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Dưới đây là tổng hợp một vài lỗi dễ mắc phải khi sử dụng trạng từ chỉ tần suất. Bạn hãy nắm chắc để tránh mắc lỗi khi làm bài tập và giao tiếp:

Mistake 1

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 1: Sai Vị Trí Của Trạng Từ Chỉ Tần Suất 


Nhiều người học nhầm lẫn về vị trí đặt trạng từ. Để tránh mắc lỗi, bạn cần nắm chắc các vị trí của chúng BrightCHAMPS tổng hợp ở bảng trên.
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 10: 

Câu sai 

He always is funny. 

Câu đúng

He is always funny. (Anh ấy luôn luôn vui vẻ.) 

Mistake 2

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 2: Lỗi Kết Hợp Cùng Động Từ Chỉ Cảm Giác 


Các động từ tình thái hoặc thể hiện trạng thái nhận thức như "believe", "know", "understand", "like",... hiếm khi dùng cùng trạng từ chỉ tần suất trong câu. Trong vài trường hợp, người học quên hoặc không nhận biết được động từ tình thái mà vẫn sử dụng trạng từ tần suất đi cùng. 
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 11: 

Câu sai 

Jenny always believes in love.

Câu đúng

Jenny believes in love. (Jenny tin vào tình yêu.) 

Mistake 3

Red Cross Icon Indicating Mistakes to Avoid in This Math Topic

Lỗi Thứ 3: Quá Lạm Dụng Trạng Từ Chỉ Tần Suất


Đây là lỗi thường bắt gặp ở người mới, bởi họ có xu hướng dịch từng từ theo nghĩa tiếng Việt. Khi quá lạm dụng, khiến người nghe hoặc người đọc cảm thấy bị rối và khó hiểu.
 

Green Checkmark Icon Indicating Correct Solutions in This Math Topic

Ví dụ 12: 

Câu sai 

I always usually go to the gym and I sometimes always eat out

Câu đúng

I always go to the gym and sometimes eat out. (Tôi luôn luôn đi tập gym và thỉnh thoảng ăn ở ngoài.) 

arrow-left
arrow-right
Professor Greenline from BrightChamps

Ví Dụ Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Để bạn hiểu hơn về trạng từ chỉ tần suất, BrightCHAMPS sẽ đưa ra một vài ví dụ tương ứng với 3 ngữ cảnh thường gặp là trang trọng, đời thường và học thuật: 

 

Ngữ Cảnh Trang Trọng 

 

Ví dụ 13: Our department usually reviews internal reports every quarter. (Phòng ban của chúng tôi thường xuyên xem xét báo cáo nội bộ mỗi quý.) 

  • Trong câu, “review internal reports" là hoạt động chuyên môn, nên trạng từ “usually” thể hiện tần suất lặp lại một cách chuyên nghiệp.
     

Ví dụ 14: Employees are frequently reminded to update their passwords for security reasons. (Nhân viên thường được nhắc nhở cập nhật mật khẩu vì lý do bảo mật.) 

  • Trong câu này, sử dụng trạng từ tần suất “frequently” nhấn mạnh rằng việc nhắc nhở nhân viên là hành động diễn ra đều đặn. 
     

Ngữ Cảnh Đời Thường 

 

Ví dụ 15: You always take forever to get ready! (Bạn mất rất nhiều thời gian để chuẩn bị.)

  • Đây là cách nói rất quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày giữa người thân hoặc bạn bè mục đích để phàn nàn.
     

Ví dụ 16: I hardly ever eat fast food these days. (Dạo này, tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

  • Câu này dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, thân mật, như khi trò chuyện với bạn bè.
     

Ngữ Cảnh Học Thuật 

 

Ví dụ 17: This compound never reacts under standard laboratory conditions. (Hợp chất này không bao giờ phản ứng trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.)

  • Câu này mang tính báo cáo khoa học – nêu rõ một định luật hay quan sát chắc chắn, không có ngoại lệ.
Max from BrightChamps Saying "Hey"
Hey!

Bài Tập Vận Dụng Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Ray, the Character from BrightChamps Explaining Math Concepts
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 1

Bài Tập 1: Trắc Nghiệm

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

1. I ______ go to the gym on Fridays.
 A. never
 B. always
 C. seldom
 D. usually


2. Jenny is ______ late for work because she wakes up very late. 
 A. always
 B. never
 C. sometimes
 D. seldom

Explanation

Đáp Án

1. D. usually. ("I usually go to the gym on Sundays." → Diễn tả thói quen thường xuyên.)


2. A. always. (Vì thức dậy muộn nên cô ấy luôn luôn đi làm muộn) 
 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 2

Bài Tập 2: Chọn Trạng Từ Tần Suất Thích Hợp Điền Vào Chỗ Trống

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

1. Rose (often / never) __________ goes to the park to relax after working.


2. She (rarely / always) __________ finishes her assignments before going out with her parents.

Explanation

Đáp Án

1. often (Dụng “often” trong ngữ cảnh này hợp lý, vì nó diễn đạt thói quen thư giãn sau giờ làm của cô ấy.) 


2. always (Thói quen thường xuyên xảy ra, mức độ nhiều lần nên dùng “always” hợp lý). 
 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Max, the Girl Character from BrightChamps

Question 3

Bài Tập 3: Sửa Câu Sai Sao Cho Đúng Ngữ Pháp

Ray, the Boy Character from BrightChamps Saying "Let’s Begin"
Okay, lets begin

1. She goes always to school by bike.


2. They never are late for class.

Explanation

Đáp Án

1. She always goes to school by bike. (goes always sai -> always goes) 


2. They are never late for class. (never are -> are never)
 

Max from BrightChamps Praising Clear Math Explanations
Well explained 👍
Professor Greenline from BrightChamps

Kết Luận

Bài học hôm nay đã cung cấp những lý thuyết quan trọng về các trạng từ chỉ tần suất. Việc nắm chắc mức độ biểu đạt của các trạng từ chỉ tần suất giúp bạn hoàn thành tốt bài tập liên quan. Đăng ký tham gia ngay khóa học của BrightCHAMPS để nâng cao trình độ tiếng Anh nhé!
 

Ray Thinking Deeply About Math Problems

FAQs Về Trạng Từ Chỉ Tần Suất

Professor Greenline from BrightChamps

Chú Thích Quan Trọng

Các kiến thức chính trong bài đã được BrightCHAMPS tổng kết trong bảng sau: 


Trạng từ chỉ tần suất xác định: 
 

  • Every + (số) + từ chỉ thời gian
     
  • Từ chỉ thời gian + ly 
     
  • Số lần + a + từ chỉ thời gian 
     

Trạng từ chỉ tần suất không xác định: Always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never,..... 

Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ chính, sau tobe, sau trợ động từ và đứng ở đầu câu (trừ Hardly, never, always, ever, often) 
 

Professor Greenline from BrightChamps

Explore More grammar

Important Math Links IconPrevious to Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh - Tổng Hợp Kiến Thức Cần Lưu Ý

Important Math Links IconNext to Trạng Từ Chỉ Tần Suất Trong Tiếng Anh - Tổng Hợp Kiến Thức Cần Lưu Ý

Math Teacher Background Image
Math Teacher Image

Tatjana Jovcheska

About the Author

Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n

Max, the Girl Character from BrightChamps

Fun Fact

: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.

Sitemap | © Copyright 2025 BrightCHAMPS
INDONESIA - Axa Tower 45th floor, JL prof. Dr Satrio Kav. 18, Kel. Karet Kuningan, Kec. Setiabudi, Kota Adm. Jakarta Selatan, Prov. DKI Jakarta
INDIA - H.No. 8-2-699/1, SyNo. 346, Rd No. 12, Banjara Hills, Hyderabad, Telangana - 500034
SINGAPORE - 60 Paya Lebar Road #05-16, Paya Lebar Square, Singapore (409051)
USA - 251, Little Falls Drive, Wilmington, Delaware 19808
VIETNAM (Office 1) - Hung Vuong Building, 670 Ba Thang Hai, ward 14, district 10, Ho Chi Minh City
VIETNAM (Office 2) - 143 Nguyễn Thị Thập, Khu đô thị Him Lam, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh 700000, Vietnam
UAE - BrightChamps, 8W building 5th Floor, DAFZ, Dubai, United Arab Emirates
UK - Ground floor, Redwood House, Brotherswood Court, Almondsbury Business Park, Bristol, BS32 4QW, United Kingdom