Last updated on August 21st, 2025
Từ vựng tiếng Anh về giải trí giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt khi nói về các hoạt động thư giãn, giải trí. Lưu ngay bộ từ vựng về chủ đề này trong bài viết sau.
Từ vựng tiếng Anh về giải trí là nhóm từ vựng liên quan đến các hoạt động thư giãn và tạo niềm vui cho mọi người. Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày và trong các bài thi.
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí theo từng nhóm chủ đề:
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Read books |
verb phrase |
/riːd bʊks/ |
Đọc sách |
Listen to music |
verb phrase |
/ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ |
Nghe nhạc |
Watch movies |
verb phrase |
/wɒtʃ ˈmuː.viːz/ |
Xem phim |
Play games |
verb phrase |
/pleɪ ɡeɪmz/ |
Chơi trò chơi |
Go shopping |
verb phrase |
/ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ |
Đi mua sắm |
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Amusement park |
noun phrase |
/əˈmjuːz.mənt ˌpɑːk/ |
Công viên giải trí |
Theme park |
noun phrase |
/θiːm pɑːk/ |
Công viên chủ đề |
Movie theater |
noun phrase |
/ˈmuː.vi ˌθɪə.tər/ |
Rạp chiếu phim |
Arcade |
noun |
/ɑːˈkeɪd/ |
Khu trò chơi điện tử |
Water park |
noun phrase |
/ˈwɔː.tər pɑːk/ |
Công viên nước |
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Concert |
noun |
/ˈkɒn.sət/ |
Buổi hòa nhạc |
Exhibition |
noun |
/ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ |
Triển lãm nghệ thuật |
Live show |
noun |
/laɪv ʃəʊ/ |
Buổi biểu diễn trực tiếp |
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
Excited |
adj |
/ɪkˈsaɪ.tɪd/ |
Phấn khích |
Relaxed |
adj |
/rɪˈlækst/ |
Thư giãn |
Bored |
adj |
/bɔːd/ |
Chán nản |
Entertained |
adj |
/ˌen.təˈteɪnd/ |
Được giải trí |
Sau đây là những cách dùng thông dụng với từ vựng tiếng Anh về giải trí giúp bạn diễn đạt tự nhiên, linh hoạt:
S + like/love/enjoy + V-ing + (entertainment activity) |
Ví dụ 1: She loves going to amusement parks with her friends. (Cô ấy rất thích đi công viên giải trí với bạn bè.)
Câu này kết hợp từ vựng tiếng Anh về công viên giải trí với động từ thể hiện sở thích - “loves”.
S + be + (feeling adjective) + when/after + V-ing + (activity) |
Ví dụ 2: They were really entertained by the magic show. (Họ đã được giải trí thực sự bởi buổi diễn ảo thuật.)
“Be entertained by” là cụm phổ biến dùng khi nói về một trải nghiệm thú vị.
Let’s + V (bare infinitive) + (entertainment activity) How about + V-ing + (activity)? |
Ví dụ 3: How about watching a movie tonight? (Xem phim tối nay nhé?)
“How about + V-ing” là mẫu câu phổ biến để gợi ý về hoạt động nào đó. (watching a movie).
Khi bạn học từ vựng tiếng Anh về khu vui chơi giải trí việc nắm thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sẽ giúp bạn tránh lặp từ khi nói hay viết.
Từ gốc |
Từ đồng nghĩa |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ 4 |
Giải thích |
Amusement park |
Theme park |
/θiːm pɑːk/ |
Công viên có nhiều trò chơi, giải trí |
We spent the whole day at the theme park. (Chúng tôi đã dành cả ngày ở công viên giải trí.) |
“Theme park” là từ đồng nghĩa với “amusement park”, nhấn mạnh đến công viên có chủ đề cụ thể. |
Entertain |
Amuse |
/əˈmjuːz/ |
Làm ai đó vui vẻ |
The clown amused the children with his tricks. (Chú hề đã làm bọn trẻ thích thú bằng những trò ảo thuật của mình.) |
“Amuse” thường được dùng như từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn của “entertain”. |
Từ gốc |
Từ trái nghĩa |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ 5 |
Giải thích |
Relax |
Stress |
/stres/ |
Căng thẳng |
She couldn’t relax because of all the stress at work. (Cô ấy không thể thư giãn vì quá nhiều căng thẳng ở công việc.) |
“Stress” là trạng thái trái ngược hoàn toàn với “relax” (thư giãn). |
Fun |
Dull |
/dʌl/ |
Tẻ nhạt |
The party was dull, and nobody danced. (Bữa tiệc thật tẻ nhạt và chẳng ai nhảy cả.) |
“Dull” là trạng thái đối lập hoàn toàn với “fun” trong ngữ cảnh giải trí. |
Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi sử dụng từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí cùng cách tránh nhằm giúp bạn sử dụng từ vựng chủ đề này tự tin và chính xác:
Một số câu ví dụ có sử dụng từ vựng tiếng Anh về giải trí sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng từ theo ngữ cảnh thực tế của bộ từ vựng này:
Ví dụ 9: We played at the arcade games until midnight. (Chúng tôi chơi trò chơi điện tử ở khu giải trí đến tận nửa đêm.)
“Arcade games” là một phần trong nhóm từ vựng tiếng Anh về khu vui chơi giải trí, dùng để mô tả các trò chơi dạng máy trong trung tâm thương mại.
Ví dụ 10: He always brings a book to the park to relax. (Anh ấy luôn mang theo một cuốn sách đến công viên để thư giãn.)
Từ “relax” nằm trong nhóm từ vựng tiếng Anh về chủ đề giải trí gắn liền với hoạt động cá nhân giúp giải tỏa căng thẳng.
Ví dụ 11: The live performance was so entertaining that the audience didn’t want to leave. (Buổi biểu diễn trực tiếp hấp dẫn đến mức khán giả không muốn rời đi.)
“Live performance” và “entertaining” là những từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh giải trí khi nói về chương trình ca nhạc, biểu diễn trực tiếp.
Ví dụ 12: Let’s spend the afternoon at the water park. (Hãy dành buổi chiều ở công viên nước nhé.)
Câu vừa sử dụng cụm rủ rê “let’s”, vừa kết hợp từ vựng tiếng Anh về công viên giải trí - “water park”.
Ví dụ 13: After the exam, we just wanted to hang out and do something fun. (Sau kỳ thi, chúng tôi chỉ muốn đi chơi và làm gì đó vui vẻ.)
“Hang out” và “do something fun” là hai cụm từ thường dùng trong văn nói, đặc biệt khi mô tả mong muốn thư giãn sau một khoảng thời gian căng thẳng.
Phần 1: Trắc Nghiệm
Câu 1: Which activity is most likely done with headphones?
A. Watch movies
B. Go shopping
C. Listen to music
D. Play bumper cars
Câu 2: Where would you go to enjoy a live performance of music?
A. Concert
B. Arcade
C. Radio
D. Theme park
Đáp án: C - Đây là hoạt động cá nhân sử dụng tai nghe.
Đáp án: A - “Concert” là nơi tổ chức buổi hòa nhạc trực tiếp.
Phần 2: Điền Vào Chỗ Trống
Câu 3: After finishing her work, Linda felt ________ and decided to read a novel.
Câu 4: They are planning to visit the ________ this weekend to cool off and have fun.
Đáp án: relaxed - Mô tả trạng thái thư giãn sau khi nghỉ ngơi.
Đáp án: water park - “Công viên nước” hình thức giải trí ngoài trời rất phổ biến.
Phần 3: Chỉnh Sửa Câu
Câu 5: He goes movie theater every Friday night.
Đáp án: He goes movie theater … → He goes to the movie theater … - Cần có giới từ “to the” sau “go” khi nói về một địa điểm cụ thể.
Hy vọng rằng, list từ vựng tiếng Anh về giải trí được cung cấp trên đây sẽ giúp bạn tiếp nạp thêm vốn từ vựng để giao tiếp linh hoạt trong chủ đề này. Đừng quên theo dõi BrightCHAMPS trong hành trình chinh phục bộ từ vựng các chủ đề bạn nhé!
Từ vựng tiếng Anh về giải trí:
|
Cô có hơn 15 năm kinh nghiệm giảng dạy, Cử nhân Ngôn ngữ và Văn học Anh, Thạc sĩ TESOL, hiện đang học Tiến sĩ Sư phạm ngôn ngữ. Chuyên môn của cô: ứng dụng ngôn ngữ, sư phạm, ELT kỹ thuật số, phát triển tài liệu dạy sáng tạo, các phương pháp dạy kỹ năng n
: Khi làm bánh, cô có thêm cảm hứng, ý tưởng tuyệt vời cho giảng dạy.